sociability
sociability mô tả một đặc điểm tính cách hoặc một trạng thái sinh học liên quan đến khả năng tương tác và hòa nhập. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường mang sắc thái tích cực, chỉ những người cởi mở, thân thiện và dễ dàng kết nối với mọi người xung quanh. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta sử dụng tính hòa đồng (cho con người) hoặc tính xã hội (cho loài vật hoặc cấu trúc cộng đồng).
Phân biệt sắc thái sử dụng
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là việc phân biệt sociability với social skills (kỹ năng xã hội). Trong khi sociability là một thiên hướng tự nhiên, một phẩm chất nội tại khiến ai đó muốn giao lưu, thì social skills là những kỹ năng được học tập và rèn luyện để giao tiếp hiệu quả. Một người có thể có sociability cao (rất thích nói chuyện) nhưng lại thiếu social skills (không biết cách lắng nghe hoặc cư xử tinh tế).
Ví dụ: Một người có sociability cao nhưng thiếu social skills có thể vô tình làm phiền người khác vì nói quá nhiều.
Ngoài ra, cần phân biệt sociability với sociality. Mặc dù cả hai đều liên quan đến xã hội, nhưng sociability thiên về tính cách cá nhân, còn sociality thường được dùng trong thuật ngữ khoa học hoặc xã hội học để chỉ xu hướng sống theo nhóm của một loài.
Ngữ cảnh áp dụng
Khi nói về con người, hãy sử dụng sociability để nhấn mạnh sự nồng hậu và khả năng thích nghi trong các tình huống giao tiếp. Trong các văn bản học thuật hoặc sinh học, từ này chuyển sang nghĩa tính xã hội để mô tả hành vi tương tác giữa các cá thể trong cùng một loài.
Đúng: Her sociability makes her a great leader. (Tính hòa đồng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.)
Đúng: The sociability of dolphins is well-documented. (Tính xã hội của loài cá heo đã được ghi chép rõ ràng.)
Về mặt ngữ pháp, sociability là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không nên thêm mạo từ a hoặc chuyển sang dạng số nhiều khi sử dụng.
Ý nghĩa
Phẩm chất thích giao lưu với người khác và có khả năng tương tác với họ một cách thân thiện và dễ chịu
"Her natural sociability made her the perfect candidate for the public relations role."
Tính hòa đồng tự nhiên khiến cô ấy trở thành ứng cử viên hoàn hảo cho vai trò quan hệ công chúng.
Trạng thái hoặc đặc điểm hòa nhập hoặc tương thích trong một nhóm xã hội hoặc cộng đồng
Tính xã hội của một số loài linh trưởng là điều thiết yếu cho sự sinh tồn của chúng trong môi trường hoang dã.