stillness
Từ stillness gợi lên một cảm giác sâu sắc về sự ngưng đọng, nơi thời gian dường như dừng lại và môi trường xung quanh trở thành một khoảng không tuyệt đối, không còn tiếng ồn hay chuyển động. Từ này thường được dùng để tạo ra một bầu không khí căng thẳng, chẳng hạn như sự im lặng nặng nề trước một cơn bão, hoặc một cảm giác thiêng liêng, như sự tĩnh lặng trong một nhà thờ lớn.
Khi được áp dụng cho tâm trí, ý nghĩa của từ này chuyển từ mô tả vật lý sang mô tả tâm lý. Nó diễn tả một sự tách biệt có chủ đích khỏi những căng thẳng bên ngoài, đại diện cho một nơi trú ẩn bình yên thay vì chỉ đơn thuần là sự thiếu vắng tiếng ồn. Điều này khiến stillness trở thành một thuật ngữ then chốt trong các bối cảnh về chánh niệm và tâm linh.
Ý nghĩa
trạng thái không có chuyển động hoặc âm thanh
The absolute stillness of the midnight forest was eerie.
Sự tĩnh lặng tuyệt đối của khu rừng lúc nửa đêm thật kỳ quái.
trạng thái điềm tĩnh và an nhiên về mặt tinh thần hoặc cảm xúc
She sought a sense of inner stillness through daily meditation.
Cô ấy tìm kiếm sự bình tâm trong tâm hồn thông qua việc thiền định hàng ngày.