meekness
meekness mô tả một trạng thái tâm lý hoặc tính cách đặc trưng bởi sự dịu dàng, nhún nhường và không thích xung đột. Trong tiếng Việt, từ này có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Sắc thái ý nghĩa
Ở góc độ tích cực, meekness thể hiện sự khiêm cung, lòng nhẫn nại và khả năng kiềm chế bản thân, thường gắn liền với các giá trị đạo đức hoặc tôn giáo. Ví dụ, một người có meekness là người chọn cách đối xử tử tế và ôn hòa ngay cả khi họ có quyền lực hoặc đang bị đối xử bất công.
Ngược lại, trong các ngữ cảnh đời thường hoặc xã hội hiện đại, meekness thường bị hiểu nhầm hoặc bị coi là sự yếu đuối, thiếu quyết đoán hoặc nhu mì quá mức đến mức dễ bị lợi dụng. Sự khác biệt giữa meekness và humility (khiêm tốn) nằm ở chỗ: humility tập trung vào việc đánh giá đúng giá trị bản thân mà không kiêu ngạo, trong khi meekness nhấn mạnh vào sự phục tùng và tránh đối đầu.
Lưu ý cho người học
Người Việt cần cẩn trọng khi dịch từ này để tránh gây hiểu lầm về tính cách của đối tượng.
Khi muốn khen ngợi sự hiền lành, đức độ: hãy dùng "sự khiêm cung" hoặc "sự nhu mì".
Khi muốn ám chỉ sự nhu nhược, dễ bị bắt nạt: hãy dùng "sự nhu nhược" hoặc "sự yếu đuối".
Ví dụ:
Đúng: His meekness in the face of criticism was admirable (Sự nhẫn nại của anh ấy trước những lời chỉ trích thật đáng ngưỡng mộ).
Sai (nếu dùng nghĩa tiêu cực): Her meekness made her a leader (Sự nhu nhược khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo) $\rightarrow$ Câu này mâu thuẫn về logic vì sự nhu nhược không giúp ai trở thành lãnh đạo.
Ý nghĩa
Phẩm chất trầm lặng, dịu dàng và sẵn lòng tuân theo ý muốn của người khác mà không phản kháng
"His natural meekness made him an easy target for the office bullies."
Sự nhu mì tự nhiên khiến anh ấy trở thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ bắt nạt trong văn phòng.
Trạng thái phục tùng khiêm nhường hoặc kiên nhẫn, thường gắn liền với kỷ luật tôn giáo hoặc tâm linh
"The monk practiced a life of poverty and meekness to achieve inner peace."
Vị sư thực hành một cuộc đời nghèo khó và khiêm cung để đạt được sự bình an trong tâm hồn.