extroversion
extroversion mô tả một đặc điểm tâm lý nơi một cá nhân tìm kiếm sự kích thích từ môi trường bên ngoài và cảm thấy tràn đầy năng lượng khi giao tiếp với mọi người. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tính hướng ngoại" hoặc "sự hướng ngoại". Cần lưu ý rằng đây là một thuật ngữ mang tính mô tả đặc điểm tính cách, không nên nhầm lẫn với việc một người chỉ đơn thuần là "vui vẻ" hay "nói nhiều". Một người có extroversion cao không nhất thiết phải là người giỏi giao tiếp, mà quan trọng là họ lấy năng lượng từ việc tương tác xã hội.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa extroversion và sociability (tính hòa đồng). Trong khi sociability nói về kỹ năng hoặc sở thích giao tiếp, thì extroversion là một khái niệm tâm lý học sâu hơn về nguồn cung cấp năng lượng cho tâm trí. Một người có thể có kỹ năng giao tiếp tốt nhưng lại là một introvert (người hướng nội) vì họ cảm thấy kiệt sức sau khi dành quá nhiều thời gian cho đám đông.
extroversion: Tập trung vào nguồn năng lượng (từ bên ngoài vào trong).
sociability: Tập trung vào hành vi (thích kết bạn, thích trò chuyện).
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ cảnh
Trong các văn bản học thuật hoặc tâm lý học, extroversion được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ một chiều kích của tính cách. Khi muốn mô tả một người cụ thể, hãy sử dụng tính từ extroverted.
Đúng: Her extroversion makes her a natural leader. (Tính hướng ngoại khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên.)
Đúng: He is very extroverted. (Anh ấy rất hướng ngoại.)
Một sai lầm phổ biến của người Việt là sử dụng từ này để chỉ những người "ồn ào" hoặc "thiếu tế nhị". Thực tế, extroversion là một đặc điểm trung tính, không mang nghĩa tiêu cực. Để mô tả sự ồn ào quá mức, những từ như loud hoặc boisterous sẽ chính xác hơn.
Ý nghĩa
Đặc điểm của một người cởi mở, hòa đồng và tràn đầy năng lượng khi tương tác với người khác
Her natural extroversion made her a perfect candidate for the sales role.
Tính hướng ngoại tự nhiên khiến cô ấy trở thành ứng viên hoàn hảo cho vị trí bán hàng.
Trong tâm lý học, một đặc điểm tính cách đặc trưng bởi sự tập trung vào các đối tượng và con người bên ngoài thay vì những suy nghĩ và cảm xúc nội tâm
The study examined the correlation between extroversion and leadership effectiveness in corporate environments.
Nghiên cứu đã xem xét mối tương quan giữa sự hướng ngoại và hiệu quả lãnh đạo trong môi trường doanh nghiệp.