succinct
súc tích
Tính từ
So sánh hơn: more succinctSo sánh nhất: most succinct
Ý nghĩa
Tính từsúc tích
Diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và ngắn gọn
"The author provided a succinct summary of the complex legal case."
Tác giả đã cung cấp một bản tóm tắt súc tích về vụ án pháp lý phức tạp này.