D
Dicread
HomeDictionarySsuccinct

succinct

súc tích
Tính từ
So sánh hơn: more succinctSo sánh nhất: most succinct

Ý nghĩa

Tính từsúc tích

Diễn đạt điều gì đó một cách rõ ràng và ngắn gọn

"The author provided a succinct summary of the complex legal case."

Tác giả đã cung cấp một bản tóm tắt súc tích về vụ án pháp lý phức tạp này.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error