confidentiality
confidentiality không chỉ đơn thuần là sự bí mật, mà nó nhấn mạnh vào nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức trong việc bảo vệ thông tin nhạy cảm. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tính bảo mật" hoặc "sự bảo mật", nhưng cần phân biệt rõ với security (an ninh/bảo mật hệ thống). Trong khi security tập trung vào việc ngăn chặn các cuộc tấn công hoặc truy cập trái phép vào hệ thống, confidentiality tập trung vào quyền riêng tư và cam kết không tiết lộ nội dung thông tin cho những người không có thẩm quyền.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong môi trường chuyên nghiệp, confidentiality thường gắn liền với các cam kết chính thức. Ví dụ, trong y tế hoặc luật pháp, đây là một tiêu chuẩn đạo đức bắt buộc. Khi nói về một văn bản pháp lý, người ta thường dùng cụm từ confidentiality agreement (thỏa thuận bảo mật) thay vì dùng secret agreement (thỏa thuận bí mật), vì confidentiality mang sắc thái trang trọng và có tính ràng buộc pháp lý cao hơn.
❌ The secret of the patient (Cách dùng này quá thông thường, không phù hợp trong y khoa).
✅ Patient confidentiality (Tính bảo mật thông tin bệnh nhân - thuật ngữ chuyên môn chính xác).
Lưu ý về cách kết hợp từ
Từ này thường đi kèm với các động từ như maintain (duy trì), ensure (đảm bảo) hoặc breach (vi phạm). Khi một ai đó làm lộ thông tin mà họ đã cam kết giữ kín, hành động đó được gọi là breach of confidentiality (vi phạm cam kết bảo mật), một thuật ngữ thường xuyên xuất hiện trong các hợp đồng lao động hoặc văn bản pháp luật.
Ý nghĩa
Trạng thái giữ kín thông tin bí mật hoặc riêng tư, thường là theo nghĩa vụ pháp lý hoặc nghề nghiệp
"The doctor emphasized the importance of patient confidentiality."
Bác sĩ đã nhấn mạnh tầm quan trọng của tính bảo mật thông tin bệnh nhân.