mystery
Từ này gợi lên cảm giác tò mò về những điều chưa biết, thường mang theo sự phấn khích khi khám phá ra điều mới mẻ. Điểm khác biệt giữa mystery và secret (bí mật) là: một bí mật thường do con người cố tình che giấu, trong khi một điều bí ẩn thường là một câu đố tự nhiên đòi hỏi phải tìm ra lời giải đáp.
Trong lĩnh vực văn học, từ này mô tả một hành trình cấu trúc cụ thể đi từ sự mơ hồ đến sự rõ ràng. Sự kịch tính nằm ở khoảng cách giữa những gì người đọc biết và những gì thám tử khám phá ra, biến câu chuyện thành một trò chơi của logic và suy luận.
Countable when referring to a specific puzzle or a book (a mystery). Uncountable when referring to the general state of being enigmatic or unknown.
Ý nghĩa
Điều gì đó khó hoặc không thể hiểu hoặc giải thích được
"The disappearance of the plane remains a complete mystery."
Việc chiếc máy bay biến mất vẫn còn là một bí ẩn hoàn toàn.
Một cuốn tiểu thuyết, vở kịch hoặc bộ phim mà trong đó một vụ án được giải quyết thông qua các manh mối và điều tra
"She enjoys reading a classic Agatha Christie mystery before bed."
Cô ấy thích đọc một cuốn truyện trinh thám kinh điển của Agatha Christie trước khi đi ngủ.
Khó hoặc không thể hiểu được; đầy bí ẩn
"The mystery guest was revealed at the end of the gala."
Vị khách bí ẩn đã được tiết lộ vào cuối buổi dạ tiệc.