enigma
enigma dùng để chỉ một người, một sự vật hoặc một tình huống cực kỳ khó hiểu, bí ẩn và gây tò mò. Điểm đặc trưng của enigma là sự mâu thuẫn hoặc thiếu thông tin khiến người khác không thể giải mã hoặc thấu hiểu được bản chất thực sự.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi mystery (bí ẩn) là một từ mang nghĩa rộng, có thể dùng cho bất cứ điều gì chưa được giải thích (như một vụ án chưa có lời giải), thì enigma nhấn mạnh vào tính chất hóc búa, gây bối rối và thường mang tính trí tuệ hoặc tâm lý hơn. Một người được gọi là enigma khi họ có tính cách phức tạp, khó đoán, khiến người xung quanh không thể hiểu họ đang nghĩ gì hoặc mục đích của họ là gì.
mystery: Một điều gì đó chưa biết hoặc chưa được khám phá (ví dụ: a mystery novel - tiểu thuyết trinh thám).
enigma: Một điều gì đó gây khó hiểu vì sự phức tạp hoặc mâu thuẫn nội tại (ví dụ: his behavior is an enigma - hành vi của anh ta là một điều khó hiểu).
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. Khi mô tả một người, enigma gợi lên sự bí ẩn đầy cuốn hút hoặc gây khó chịu tùy vào ngữ cảnh, nhưng luôn nhấn mạnh rằng đối tượng đó là một "câu đố" cần được giải đáp.
Đúng: She remains an enigma to her colleagues. (Cô ấy vẫn là một ẩn số đối với các đồng nghiệp của mình.)
Sai: Dùng enigma để chỉ một sự việc đơn giản chỉ là chưa biết kết quả (trong trường hợp này nên dùng mystery).
Ý nghĩa
Một người hoặc một vật bí ẩn, gây khó hiểu hoặc khó nắm bắt
"The source of the strange signal remains a complete enigma to scientists."
Nguồn gốc của tín hiệu lạ vẫn là một điều bí ẩn hoàn toàn đối với các nhà khoa học.