diffidence
diffidence mô tả một trạng thái tâm lý đặc trưng bởi sự thiếu tự tin vào khả năng, giá trị hoặc quyền hạn của bản thân. Khác với sự khiêm tốn (humility) vốn là một đức tính tích cực và có chủ đích, diffidence thường mang sắc thái tiêu cực hơn, gợi lên cảm giác ngần ngại, rụt rè hoặc lo sợ bị đánh giá khi phải đối mặt với người khác hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn diffidence với shyness (sự nhút nhát). Tuy nhiên, trong khi shyness là một phản ứng cảm xúc mang tính bản năng hoặc tính cách khi tiếp xúc với người lạ, thì diffidence tập trung sâu hơn vào sự nghi ngờ năng lực cá nhân. Một người có thể không nhút nhát trong giao tiếp xã hội nhưng lại cảm thấy diffidence khi phải đảm nhận một vị trí lãnh đạo vì họ không tin mình đủ giỏi.
Lưu ý về cách sử dụng và bẫy ngôn ngữ
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn diffidence với difference (sự khác biệt) do cách viết gần giống nhau. Hãy lưu ý rằng diffidence bắt nguồn từ gốc từ Latin có nghĩa là "không tin tưởng", hoàn toàn không liên quan đến sự so sánh hay khác biệt.
Khi sử dụng, diffidence thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng. Thay vì nói "he is not confident", việc dùng "his diffidence" sẽ làm câu văn trở nên tinh tế và mang tính văn chương hơn.
❌ Sai: His difference made him quiet. (Sự khác biệt khiến anh ấy im lặng - không đúng nghĩa nếu muốn nói về sự thiếu tự tin).
✅ Đúng: His diffidence made him quiet. (Sự thiếu tự tin khiến anh ấy im lặng).
Đặc điểm ngữ phápdiffidence là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả một người có đặc điểm này, hãy sử dụng tính từ tương ứng là diffident.
Ý nghĩa
Sự thiếu tự tin vào bản thân; sự khiêm tốn hoặc nhút nhát do không tin tưởng vào khả năng của chính mình
His diffidence made it difficult for him to speak up during the board meeting.
Sự thiếu tự tin khiến anh ấy khó có thể lên tiếng trong cuộc họp hội đồng quản trị.