confession
confession mang ý nghĩa cốt lõi là việc thừa nhận một điều gì đó vốn được giữ kín, thường là những điều gây xấu hổ, sai trái hoặc mang tính cá nhân sâu sắc. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ chuyển đổi sắc thái từ pháp lý, tôn giáo cho đến tình cảm cá nhân.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Trong bối cảnh pháp luật, confession là lời thú tội, khi một nghi phạm thừa nhận đã thực hiện hành vi phạm tội. Đây là một văn bản hoặc lời nói có giá trị chứng cứ. Ví dụ: a forced confession (một lời thú tội bị cưỡng ép).
Trong tôn giáo, đặc biệt là Công giáo, confession dùng để chỉ bí tích xưng tội, nơi tín hữu thú nhận tội lỗi với linh mục để được tha thứ. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là bản tuyên xưng đức tin (một tuyên bố chính thức về niềm tin tôn giáo).
Trong đời sống hằng ngày, confession thường mang nghĩa là lời thổ lộ hoặc tâm sự về những cảm xúc thầm kín, đặc biệt là tình yêu. Hiện nay, trên mạng xã hội, thuật ngữ confessions (số nhiều) thường được dùng để chỉ các trang ẩn danh nơi mọi người chia sẻ những điều khó nói.
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt confession với admission. Trong khi confession thường gắn liền với tội lỗi hoặc những điều gây xấu hổ nghiêm trọng, thì admission mang tính trung lập hơn, đơn giản là thừa nhận một sự thật hoặc một sai sót nhỏ.
admission: Thừa nhận một sự thật (ví dụ: thừa nhận mình đã sai trong một cuộc tranh luận).
confession: Thú nhận một tội lỗi hoặc bí mật lớn (ví dụ: thú nhận đã lấy trộm tiền).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi dùng trong cấu trúc câu, nó thường đi kèm với giới từ of để chỉ nội dung được thú nhận (ví dụ: a confession of guilt - lời thú tội nhận tội).
Ý nghĩa
Việc thừa nhận rằng mình đã làm điều gì đó sai trái, bất hợp pháp hoặc gây xấu hổ
"The suspect made a full confession to the police after hours of questioning."
Nghi phạm đã đưa ra lời thú tội đầy đủ với cảnh sát sau nhiều giờ bị thẩm vấn.
Hành động kể cho linh mục nghe về những tội lỗi của mình để được tha thứ trong một số giáo phái Kitô giáo
"He went to confession on Saturday afternoon to prepare for Sunday mass."
Anh ấy đã đi xưng tội vào chiều thứ Bảy để chuẩn bị cho thánh lễ Chủ nhật.
Một bản tuyên bố hoặc khẳng định chính thức về đức tin hoặc niềm tin của một người
"The document served as a public confession of his theological convictions."
Tài liệu này đóng vai trò như một bản tuyên ngôn công khai về những niềm tin thần học của ông.