D
Dicread
HomeDictionaryTtransparency

transparency

độ trong suốt / sự minh bạch / tấm phim trong suốt
Danh từ
Số nhiều: transparencies

transparency mang hai sc thái nghĩa chính: mt là đặc tính vt lý ca vt liu và hai là đặc tính đạo đức, qun trtrong xã hi. Đối vi người hc tiếng Vit, vic phân bit hai ngcnh này là rt quan trng để tránh dùng tkhông phù hp.

Ý nghĩa

Danh từđộ trong suốt

Đặc tính trong suốt đủ để cho ánh sáng đi qua sao cho các vật thể phía sau có thể được nhìn thấy rõ ràng

The transparency of the glass allows a clear view of the garden.

Độ trong suốt của tấm kính cho phép nhìn rõ khu vườn.

Danh từsự minh bạch

Đặc tính cởi mở, trung thực và không bí mật, đặc biệt là liên quan đến hoạt động của một chính phủ hoặc tổ chức

The public demanded greater transparency in the way the city council allocated the budget.

Công chúng yêu cầu sự minh bạch cao hơn trong cách hội đồng thành phố phân bổ ngân sách.

Danh từtấm phim trong suốt

Một tấm nhựa hoặc acetate trong suốt có in hình ảnh hoặc văn bản để chiếu lên màn hình

The teacher used a series of transparencies to illustrate the chemical reactions during the lecture.

Giáo viên đã sử dụng một loạt các tấm phim trong suốt để minh họa các phản ứng hóa học trong bài giảng.

Ví dụ

The transparency of the water made the pebbles on the bottom visible.

Độ trong suốt của nước khiến những viên sỏi dưới đáy hiện rõ.

0

The company promised more transparency regarding its hiring process.

Công ty đã hứa sẽ tăng cường sự minh bạch liên quan đến quy trình tuyển dụng.

0

The presenter loaded a transparency into the overhead projector.

Người thuyết trình đã đặt một tấm phim trong suốt vào máy chiếu.

0

Từ liên quan

Last Updated: July 8, 2026Report an Error