transparency
transparency mang hai sắc thái nghĩa chính: một là đặc tính vật lý của vật liệu và hai là đặc tính đạo đức, quản trị trong xã hội. Đối với người học tiếng Việt, việc phân biệt hai ngữ cảnh này là rất quan trọng để tránh dùng từ không phù hợp.
Ý nghĩa
Đặc tính trong suốt đủ để cho ánh sáng đi qua sao cho các vật thể phía sau có thể được nhìn thấy rõ ràng
The transparency of the glass allows a clear view of the garden.
Độ trong suốt của tấm kính cho phép nhìn rõ khu vườn.
Đặc tính cởi mở, trung thực và không bí mật, đặc biệt là liên quan đến hoạt động của một chính phủ hoặc tổ chức
The public demanded greater transparency in the way the city council allocated the budget.
Công chúng yêu cầu sự minh bạch cao hơn trong cách hội đồng thành phố phân bổ ngân sách.
Một tấm nhựa hoặc acetate trong suốt có in hình ảnh hoặc văn bản để chiếu lên màn hình
The teacher used a series of transparencies to illustrate the chemical reactions during the lecture.
Giáo viên đã sử dụng một loạt các tấm phim trong suốt để minh họa các phản ứng hóa học trong bài giảng.
Ví dụ
The transparency of the water made the pebbles on the bottom visible.
Độ trong suốt của nước khiến những viên sỏi dưới đáy hiện rõ.
The company promised more transparency regarding its hiring process.
Công ty đã hứa sẽ tăng cường sự minh bạch liên quan đến quy trình tuyển dụng.
The presenter loaded a transparency into the overhead projector.
Người thuyết trình đã đặt một tấm phim trong suốt vào máy chiếu.