D
Dicread
HomeDictionaryTtransparency

transparency

độ trong suốt / sự minh bạch / tấm phim trong suốt
Danh từ
Số nhiều: transparencies

transparency mang hai sc thái nghĩa chính: mt là đặc tính vt lý ca vt liu và hai là đặc tính đạo đức, qun trtrong xã hi. Đối vi người hc tiếng Vit, vic phân bit hai ngcnh này là rt quan trng để tránh dùng tkhông phù hp.

Ý nghĩa

Danh từđộ trong suốt

Đặc tính rõ ràng đủ để cho phép ánh sáng đi qua sao cho các vật thể phía sau có thể được nhìn thấy một cách rõ rệt

"The glass has a high degree of transparency."

Chiếc ly này có độ trong suốt cao.

Danh từsự minh bạch

Đặc tính cởi mở, trung thực và không có sự bí mật, đặc biệt là liên quan đến các hoạt động của một chính phủ hoặc tổ chức

"The public is demanding greater transparency in how tax money is spent."

Công chúng đang yêu cầu sự minh bạch cao hơn trong cách chi tiêu tiền thuế.

Danh từtấm phim trong suốt

Một tấm nhựa hoặc phim axetat trong suốt được sử dụng để chiếu hình ảnh hoặc văn bản lên màn hình

"The teacher used a series of transparencies to illustrate the lecture."

Giáo viên đã sử dụng một loạt các tấm phim trong suốt để minh họa cho bài giảng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error