speechless
không thốt nên lời
Tính từ
speechless mô tả trạng thái một người không thể nói được, nhưng sắc thái ý nghĩa thay đổi tùy theo ngữ cảnh cảm xúc. Thông thường, từ này được dùng để diễn tả sự choáng ngợp, khi một cú sốc hoặc một niềm vui quá lớn khiến tâm trí tạm thời bị tê liệt, không thể tìm được từ ngữ nào để diễn đạt.
Ý nghĩa
Tính từkhông thốt nên lời
Không thể nói được, thường là do cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, sốc hoặc tức giận
He was completely speechless when he found out he had won the lottery.
Anh ấy hoàn toàn không thốt nên lời khi biết mình đã trúng số.