speechless
không thốt nên lời / không biết nói
Tính từ
speechless mô tả trạng thái một người không thể nói được, nhưng sắc thái ý nghĩa thay đổi tùy theo ngữ cảnh cảm xúc. Thông thường, từ này được dùng để diễn tả sự choáng ngợp, khi một cú sốc hoặc một niềm vui quá lớn khiến tâm trí tạm thời bị tê liệt, không thể tìm được từ ngữ nào để diễn đạt.
Ý nghĩa
Tính từkhông thốt nên lời
Không thể nói được, thường là do cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, sốc hoặc tức giận
"He was completely speechless when he found out he had won the lottery."
Tin tức đó khiến cô ấy hoàn toàn không thốt nên lời.
không biết nói
Thiếu khả năng nói hoặc sử dụng ngôn ngữ, thường dùng để chỉ động vật hoặc trẻ sơ sinh
Sinh vật đó vẫn không biết nói và ngoan ngoãn trong tay người điều khiển.