reluctance
reluctance diễn tả một trạng thái tâm lý khi một người không muốn làm điều gì đó, thường đi kèm với sự do dự hoặc cảm giác không thoải mái. Khác với unwillingness (sự không sẵn lòng) mang sắc thái quyết liệt và dứt khoát hơn, reluctance thường nhẹ nhàng hơn, ám chỉ một sự đấu tranh nội tâm hoặc một sự ngần ngại trước khi cuối cùng vẫn có thể thực hiện hành động đó.
Sự phân biệt về sắc thái
Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự miễn cưỡng" hoặc "sự ngần ngại". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng reluctance nhấn mạnh vào quá trình tâm lý (do dự, không thoải mái) hơn là kết quả cuối cùng. Ví dụ, khi bạn nói "He showed some reluctance", điều đó có nghĩa là anh ấy không hào hứng, nhưng không nhất thiết là anh ấy sẽ từ chối hoàn toàn.
reluctance: Sự ngần ngại, do dự (có thể vẫn làm nhưng không vui).
unwillingness: Sự không sẵn lòng, từ chối (thiên về ý chí không muốn thực hiện).
Cách dùng trong câu
Từ này thường đi kèm với giới từ to hoặc about.
Ví dụ: reluctance to accept (miễn cưỡng chấp nhận) hoặc reluctance about the plan (ngần ngại về kế hoạch).
Lưu ý về thuật ngữ chuyên ngành
Trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật điện, reluctance được dịch là "từ trở". Đây là một thuật ngữ hoàn toàn khác biệt với nghĩa tâm lý thông thường, dùng để chỉ mức độ cản trở của một vật liệu đối với từ thông. Người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa trạng thái cảm xúc và thông số kỹ thuật.
Ý nghĩa
Sự không sẵn lòng hoặc do dự khi làm một điều gì đó
"His reluctance to accept the promotion stemmed from a fear of failure."
Sự miễn cưỡng chấp nhận thăng chức của anh ấy bắt nguồn từ nỗi sợ thất bại.