terse
cộc lốc / súc tích
Tính từ
So sánh hơn: terserSo sánh nhất: tercest
Ý nghĩa
Tính từcộc lốc
Sử dụng rất ít từ để truyền đạt một thông điệp, thường đến mức có vẻ đột ngột hoặc thô lỗ
"His reply was terse and dismissive."
Câu trả lời của anh ấy cộc lốc và gạt đi.
Tính từsúc tích
Ngắn gọn và cô đọng một cách hiệu quả, tránh những chi tiết không cần thiết
"The author is known for her terse, punchy prose style."
Tác giả nổi tiếng với phong cách văn xuôi súc tích và mạnh mẽ.