modesty
modesty là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái về đạo đức, hành vi hoặc quy mô. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa sự khiêm tốn trong tính cách và sự kín đáo trong diện mạo.
Ý nghĩa
Phẩm chất khiêm nhường và không khoe khoang về thành tựu, kỹ năng hoặc tầm quan trọng của bản thân
"Despite his massive success, he maintained a sense of modesty."
Bất chấp sự giàu có và nổi tiếng tột bậc, ông ấy vẫn được biết đến với sự khiêm tốn chân thành.
Hành vi, thái độ hoặc cách ăn mặc nhằm tránh thu hút sự chú ý về tình dục hoặc tránh gây xúc phạm cho những người có quan điểm truyền thống về sự chuẩn mực
"The dress code for the temple requires a high degree of modesty."
Quy định về trang phục khi vào đền yêu cầu một mức độ kín đáo sao cho che được vai và đầu gối.
Một lượng, kích thước hoặc quy mô trung bình hoặc hạn chế, thường được dùng để mô tả điều gì đó không quá mức hoặc xa hoa
"The couple lived in a house of great modesty during their early years of marriage."
Cặp đôi sống trong một ngôi nhà có quy mô vừa phải, phản ánh cam kết suốt đời của họ đối với lối sống giản dị.