directness
directness mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ đặc điểm vật lý cho đến tính cách con người. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa sự thẳng thắn trong giao tiếp và tính trực tiếp trong quy trình.
Ý nghĩa
Phẩm chất trung thực, bộc trực và thẳng thắn trong lời nói hoặc hành vi, thường không cố gắng che giấu cảm xúc hoặc ý định thực sự của mình
Her directness in the meeting was refreshing, as she addressed the problem without any ambiguity.
Sự thẳng thắn của cô ấy trong cuộc họp mang lại cảm giác mới mẻ, vì cô ấy đã giải quyết vấn đề mà không hề mơ hồ.
Đặc điểm thẳng, không có đường cong, khúc cua hoặc sự chệch hướng trong một lộ trình hoặc đường đi vật lý
The directness of the new highway significantly reduced the travel time between the two cities.
Độ thẳng của đường cao tốc mới đã giảm đáng kể thời gian di chuyển giữa hai thành phố.
Đặc điểm tức thời hoặc không thông qua bất kỳ tác nhân, bước trung gian hay người môi giới nào
The directness of the communication between the CEO and the staff improved morale across the company.
Tính trực tiếp trong giao tiếp giữa giám đốc điều hành và nhân viên đã cải thiện tinh thần làm việc trong toàn công ty.