humility
sự khiêm tốn / sự thấp kém
Danh từ
humility mô tả một phẩm chất đạo đức tích cực, thể hiện sự khiêm tốn và ý thức rõ ràng về những hạn chế của bản thân mà không tự ti. Trong tiếng Việt, từ này thường được hiểu là sự khiêm nhường, một đức tính được coi trọng trong giao tiếp và tu dưỡng cá nhân.
Ý nghĩa
Danh từsự khiêm tốn
Phẩm chất của một người có cái nhìn khiêm nhường về tầm quan trọng và thành tựu của bản thân
"His humility despite his massive success earned him the respect of his colleagues."
Sự khiêm tốn của anh ấy bất chấp thành công to lớn đã giúp anh nhận được sự tôn trọng từ các đồng nghiệp.
Danh từsự thấp kém
Trạng thái khiêm nhường hoặc ở địa vị, điều kiện thấp kém
"The monk lived a life of extreme humility and poverty."
Vị tu sĩ đã sống một cuộc đời cực kỳ khiêm nhường và nghèo khó.