punctuality
punctuality nhấn mạnh vào thói quen hoặc phẩm chất của một người luôn đến đúng giờ, thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian của người khác và tính kỷ luật cá nhân. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự đúng giờ". Khác với promptness (sự nhanh chóng, tức thời), punctuality không nói về tốc độ thực hiện một hành động mà nói về việc khớp chính xác với một mốc thời gian đã định trước.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với promptness, người học cần lưu ý rằng promptness thường dùng để chỉ việc phản hồi hoặc hành động ngay lập tức mà không chậm trễ (ví dụ: trả lời email nhanh chóng). Trong khi đó, punctuality chỉ tập trung vào việc có mặt đúng giờ tại một địa điểm hoặc hoàn thành công việc đúng hạn chót.
Ví dụ về punctuality: Một nhân viên luôn có mặt tại văn phòng lúc 8 giờ sáng đúng như quy định.
Ví dụ về promptness: Một nhân viên phản hồi yêu cầu của khách hàng chỉ trong vòng 5 phút sau khi nhận được.
Lưu ý về cách dùng và ngữ cảnh
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng, punctuality được xem là một tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp. Khi muốn khen ngợi ai đó có phẩm chất này, bạn có thể dùng tính từ punctual.
Đúng: He is known for his punctuality (Anh ấy nổi tiếng vì sự đúng giờ).
Sai: Sử dụng punctuality để mô tả việc làm một việc gì đó nhanh chóng (trong trường hợp này hãy dùng speed hoặc promptness).
Từ này là một danh từ không đếm được, vì vậy không sử dụng mạo từ a hoặc an phía trước trừ khi có một tính từ bổ nghĩa cụ thể cho một trường hợp đặc biệt.
Ý nghĩa
Phẩm chất hoặc thói quen đến hoặc thực hiện một việc gì đó vào thời điểm dự kiến hoặc đã lên kế hoạch
Her punctuality is highly valued by her employer.
Sự đúng giờ của cô ấy được chủ lao động đánh giá rất cao.