frequency
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự lặp lại có nhịp điệu hoặc một xung nhịp ổn định. Trong các bối cảnh kỹ thuật, từ này được dùng để mô tả tốc độ chính xác của một dao động hoặc tín hiệu, nơi mà sự chính xác là yếu tố quan trọng nhất. Ở những trường hợp này, từ ngữ mang sắc thái khách quan, mang tính lâm sàng và toán học.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc thông thường, từ này mô tả một khuôn mẫu về thói quen hoặc sự xuất hiện. Nó cho thấy một tỷ lệ hành vi có thể đo lường được, thường được dùng để phân tích các xu hướng hoặc thói quen, chẳng hạn như tần suất một người đi tập gym hoặc tần suất xuất hiện của một lỗi cụ thể trong một bản báo cáo.
Countable when referring to a specific rate of vibration in physics (e.g., different frequencies of light). Uncountable when referring to the general concept of how often something happens.
Ý nghĩa
Số lần một sự kiện lặp lại xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể
The frequency of bus arrivals increases during rush hour.
Tần suất các chuyến xe buýt đến tăng lên trong giờ cao điểm.
Số chu kỳ trên một đơn vị thời gian của một sóng hoặc một dao động
The radio station transmits at a high frequency.
Đài phát thanh truyền tín hiệu ở tần số cao.
Ví dụ
The frequency of bus arrivals increases during rush hour.
Tần suất các chuyến xe buýt đến tăng lên trong giờ cao điểm.
The radio station transmits at a high frequency.
Đài phát thanh truyền tín hiệu ở tần số cao.
Cụm từ kết hợp
high frequency
Tỷ lệ xảy ra cao hoặc bước sóng ngắn
The high frequency of errors in the report was concerning.
Tần suất sai sót cao trong bản báo cáo là điều đáng lo ngại.
low frequency
Tỷ lệ xảy ra thấp hoặc bước sóng dài
Low frequency sounds are often felt as vibrations in the chest.
Âm thanh tần số thấp thường được cảm nhận như những rung động trong lồng ngực.
frequency range
Khoảng giữa chu kỳ thấp nhất và cao nhất của một sóng
The microphone has a wide frequency range to capture all vocals.
Chiếc micrô có dải tần số rộng để thu toàn bộ giọng hát.
increase the frequency
Làm cho một sự kiện xảy ra thường xuyên hơn
The clinic decided to increase the frequency of check-ups for elderly patients.
Phòng khám quyết định tăng tần suất kiểm tra sức khỏe cho các bệnh nhân cao tuổi.
monitor the frequency
Theo dõi mức độ thường xuyên xảy ra của một điều gì đó
Researchers monitor the frequency of seismic activity in the region.
Các nhà nghiên cứu theo dõi tần suất hoạt động địa chấn trong khu vực.
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng La-tinh frequentia, có nghĩa là một nơi đông đúc hoặc sự phong phú, xuất phát từ frequens (có nghĩa là thường xuyên hoặc đông đúc), từ fruor (tận hưởng hoặc sử dụng).
Thuật ngữ này đã phát triển từ việc mô tả mật độ của một đám đông sang việc mô tả sự lặp lại của một sự kiện theo thời gian.