frequency
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự lặp lại có nhịp điệu hoặc một xung nhịp ổn định. Trong các môi trường kỹ thuật, từ này được dùng để mô tả tốc độ chính xác của một tín hiệu hoặc dao động, nơi mà sự chính xác là yếu tố quan trọng nhất. Ở những ngữ cảnh này, từ frequency mang sắc thái khách quan và mang tính toán học.
Trong các tình huống giao tiếp xã hội hoặc đời thường, nó mô tả một khuôn mẫu về thói quen hoặc sự xuất hiện. Từ này ám chỉ một tỉ lệ hành vi có thể đo lường được, thường được dùng để phân tích các xu hướng hoặc thói quen, chẳng hạn như tần suất một người đi tập gym hoặc tần suất xảy ra một lỗi cụ thể trong báo cáo.
Có thể đếm được khi đề cập đến một tốc độ dao động cụ thể trong vật lý (ví dụ: các tần số ánh sáng khác nhau). Không đếm được khi đề cập đến khái niệm chung về mức độ thường xuyên của một sự việc.
Ý nghĩa
Số lần một sự kiện lặp lại trong một khoảng thời gian nhất định
"The frequency of bus arrivals increases during rush hour."
Tần suất các chuyến xe buýt đến tăng lên trong giờ cao điểm.
Số chu kỳ trên một đơn vị thời gian của một sóng hoặc dao động
"The radio station transmits at a high frequency."
Đài phát thanh truyền tín hiệu ở tần số cao.