scrupulousness
scrupulousness mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn. Đầu tiên, nó mô tả sự tỉ mỉ, cẩn trọng đến mức tuyệt đối, nơi một người không bỏ sót bất kỳ chi tiết nhỏ nào để đảm bảo sự hoàn hảo. Thứ hai, nó thể hiện sự liêm chính, một chuẩn mực đạo đức khắt khe khiến người đó không bao giờ chấp nhận làm điều sai trái hoặc thiếu công bằng.
Sự phân biệt về sắc thái
Khi nói về công việc, scrupulousness nhấn mạnh vào độ chính xác và sự kỹ lưỡng. Nó mạnh hơn carefulness (sự cẩn thận) vì nó hàm ý một sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc tiêu chuẩn. Ví dụ, một nhà khoa học thể hiện scrupulousness khi ghi chép mọi biến số nhỏ nhất trong thí nghiệm.
Khi nói về đạo đức, scrupulousness tương đồng với integrity (sự liêm chính). Tuy nhiên, scrupulousness thường gợi lên cảm giác về một "la bàn đạo đức" nội tâm rất nhạy bén, khiến người đó cảm thấy khó chịu hoặc cắn rứt nếu làm điều gì đó không đúng chuẩn mực. Một ví dụ điển hình là một kế toán viên thể hiện scrupulousness bằng cách báo cáo chính xác từng đồng xu, dù là nhỏ nhất, để tránh bất kỳ sự sai sót nào về mặt đạo đức.
Các lỗi thường gặp và lưu ý
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn scrupulousness với sự cầu toàn quá mức dẫn đến chậm trễ (perfectionism). Trong khi perfectionism có thể mang nghĩa tiêu cực (gây cản trở tiến độ), thì scrupulousness thường được nhìn nhận là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy.
❌ Sử dụng scrupulousness để chỉ sự khó tính, khắt khe một cách vô lý.
✅ Sử dụng scrupulousness để khen ngợi sự tận tâm và trung thực trong công việc.
Đặc điểm ngữ phápscrupulousness là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả một người có phẩm chất này, hãy sử dụng tính từ scrupulous. Ví dụ: He is scrupulous about his taxes (Anh ấy cực kỳ liêm chính/tỉ mỉ trong việc đóng thuế).
Ý nghĩa
Phẩm chất cực kỳ chú ý đến chi tiết và đảm bảo rằng mọi phần của một công việc đều được thực hiện chính xác và kỹ lưỡng
Her scrupulousness in maintaining the archives ensured that no document was ever misplaced.
Sự tỉ mỉ của cô ấy trong việc duy trì kho lưu trữ đã đảm bảo rằng không có tài liệu nào bị thất lạc.
Phẩm chất có tiêu chuẩn cao về đạo đức và cực kỳ trung thực hoặc công bằng trong mọi giao dịch
The judge was known for his scrupulousness, refusing any gift that might appear to influence his decision.
Vị thẩm phán nổi tiếng với sự liêm chính, ông từ chối mọi món quà có thể gây ảnh hưởng đến quyết định của mình.