span
/spæn/
Từ này gợi lên cảm giác về sự kết nối hoặc bao phủ qua một khoảng trống. Dù là khoảng cách vật lý hay thời gian, nó đều hàm ý một dải kéo dài liên tục nhằm nối liền hai điểm riêng biệt.
Trong bối cảnh không gian, từ này thường mang ý nghĩa về kiến trúc hoặc kỹ thuật, gợi lên sự ổn định và tầm với (ví dụ: nhịp của một cây cầu). Nó khác với width (chiều rộng) ở chỗ nhấn mạnh vào hành động băng qua một khoảng không.
Khi áp dụng cho thời gian, từ này mô tả một khoảng thời gian có giới hạn. Trong khi duration (thời lượng) mang tính trung lập, thì span thường gợi ý về một hạn mức hoặc khả năng, như trong các cụm từ "attention span" (khoảng tập trung) hoặc "life span" (vòng đời), nơi sự tập trung nằm ở việc một điều gì đó có thể kéo dài bao lâu trước khi kết thúc.
Ý nghĩa
Toàn bộ chiều dài của một vật từ đầu này đến đầu kia; khoảng cách giữa hai điểm
"The bridge has a total span of 500 meters."
Cây cầu có tổng chiều dài nhịp là 500 mét.
Khoảng thời gian mà một điều gì đó tồn tại
"Humans have a much longer life span than most small mammals."
Con người có vòng đời dài hơn nhiều so với hầu hết các loài động vật có vú nhỏ.
Kéo dài qua một khoảng thời gian hoặc một không gian vật lý
"The empire's territory spanned three different continents."
Lãnh thổ của đế chế trải dài trên ba châu lục khác nhau.