hour
Nghĩa chính của từ hour là một đơn vị đo lường toán học chính xác. Nó mang lại cảm giác về sự sắp xếp và lịch trình, thường được dùng để định lượng thời gian làm việc, di chuyển hoặc các hạn chót.
Khi được dùng với nghĩa bóng, từ này chuyển từ một phép đo sang một 'khoảnh khắc' hoặc 'kỷ nguyên'. Cách dùng này thường mang sắc thái trang trọng hoặc kịch tính hơn, gợi lên cảm giác về định mệnh, sự khẩn cấp hoặc tầm quan trọng mang tính lịch sử (ví dụ: "giờ G đã điểm").
Khác với minute (phút) hay second (giây) thường ngụ ý sự ngắn ngủi hoặc chính xác tuyệt đối, hour đại diện cho một khối thời gian đáng kể—đủ dài để hoàn thành một công việc quan trọng nhưng cũng đủ ngắn để có thể quản lý trong một ngày.
Countable when measuring duration in blocks of sixty minutes ('a three-hour flight'). Uncountable when referring to a symbolic or critical moment in history or life ('the hour is late').
Ý nghĩa
Một khoảng thời gian bằng sáu mươi phút
"The meeting lasted for one hour."
Cuộc họp kéo dài một giờ.
Một thời điểm cụ thể hoặc một giai đoạn đặc trưng bởi những điều kiện nhất định
"This is the hour of our greatest need."
Đây là giờ phút chúng ta cần giúp đỡ nhất.