clock
Nghĩa chính của từ này gợi lên cảm giác về sự chính xác cơ học và sự trôi đi không ngừng của thời gian. Cần phân biệt clock với đồng hồ đeo tay (watch) vốn là thiết bị cầm tay và đeo trên người, trong khi clock thường cố định hoặc có kích thước lớn hơn. Điều này tạo ra một sự liên tưởng tâm lý với không gian gia đình, văn phòng hoặc các khu vực công cộng, nơi thời gian được theo dõi một cách tập thể.
Trong cách dùng tiếng lóng hoặc trong thể thao, ý nghĩa của từ này chuyển từ tiếng tích tắc chậm rãi của thời gian sang một tác động bất ngờ với vận tốc cao. Dù là việc tính giờ chính xác cho một cuộc đua hay một cú đấm bất ngờ, điểm chung ở đây chính là khái niệm về một phép đo tức thời hoặc một cú đánh dứt khoát.
Countable when referring to the physical devices on a wall or table. Uncountable when referring to the general system of timing in a technical or sports context.
Ý nghĩa
Một thiết bị dùng để đo và hiển thị thời gian
The grandfather clock in the hallway chimes every hour.
Chiếc đồng hồ quả lắc ở hành lang điểm chuông mỗi giờ.
Đo tốc độ của một người hoặc một vật nào đó
The coach clocked the sprinter at ten seconds flat.
Huấn luyện viên đã đo được tốc độ của vận động viên chạy nước rút là đúng mười giây.
Đánh mạnh vào ai đó, thường là vào mặt
He got clocked in the jaw during the brawl.
Anh ta bị đấm một cú trời giáng vào hàm trong cuộc ẩu đả.