habit
Cách dùng chính của từ habit đề cập đến một vòng lặp hành vi—một hành động được thực hiện thường xuyên đến mức trở thành tự động. Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc hạn chế, ngụ ý sự thiếu kiểm soát có ý thức hoặc là điều gì đó cần phải được "loại bỏ".
Khác với routine (lề thói/quy trình), vốn là một chuỗi hành động được thực hiện một cách có chủ đích, habit (thói quen) thường diễn ra trong tiềm thức. Nếu như routine là điều bạn thực hiện, thì habit là điều bạn sở hữu.
Trong các nghĩa thứ hai và thứ ba, từ này chuyển hoàn toàn sang chỉ loại trang phục gắn liền với các vai trò hoặc nghi lễ cụ thể (tôn giáo hoặc cưỡi ngựa). Trong những ngữ cảnh này, nó biểu thị tính đồng nhất, truyền thống và là dấu hiệu nhận biết rõ ràng về danh tính hoặc địa vị.
Whether referring to a repetitive behavior (like smoking), a nun's religious garment, or a specialized riding outfit, it is treated as an individual item that can be counted.
Ý nghĩa
Một xu hướng hoặc hành vi thường xuyên, ổn định, đặc biệt là những điều khó từ bỏ
"Biting your nails is a nervous habit."
Cắn móng tay là một thói quen khi lo lắng.
Một loại trang phục đặc thù, thường là váy dài, được mặc bởi thành viên của một dòng tu tôn giáo
"The nun wore a traditional black and white habit."
Nữ tu mặc bộ tu phục truyền thống màu đen và trắng.
Một bộ đồ cưỡi ngựa, đặc biệt dành cho phụ nữ, bao gồm áo khoác và váy
"She dressed in her formal riding habit for the competition."
Cô ấy mặc bộ trang phục cưỡi ngựa trang trọng để tham gia cuộc thi.