watch
Động từ này mang hàm ý về sự kéo dài và sự chờ đợi. Trong khi seeing (nhìn thấy) diễn ra tức thời và looking (nhìn) là hành động có chủ đích, thì watch (theo dõi/canh chừng) lại ngụ ý một sự tập trung duy trì vào một quá trình hoặc một chuỗi các sự kiện. Điều này gợi lên trạng thái cảnh giác, dù là để giải trí như khi xem một bộ phim, hay để đảm bảo an ninh như một người lính gác.
Với vai trò là một danh từ, từ này kết nối giữa việc đo lường thời gian và hành động giám sát. Một chiếc wristwatch (đồng hồ đeo tay) theo dõi từng giây trôi qua, trong khi một security watch (ca trực an ninh) theo dõi sự xuất hiện của các mối đe dọa. Cả hai ý nghĩa này đều tập trung vào khái niệm về sự thận trọng và việc theo dõi chính xác một mốc thời gian.
Countable when referring to the physical device on your wrist. Uncountable when referring to the act of surveillance or a shift of guarding.
Ý nghĩa
Nhìn hoặc quan sát một cách chăm chú trong một khoảng thời gian
I watched the children playing in the park.
Tôi đã theo dõi lũ trẻ chơi trong công viên.
Để mắt cẩn thận đến một điều gì đó nhằm đảm bảo an toàn hoặc phát hiện thay đổi
The guard watched for any sign of intrusion.
Người bảo vệ canh chừng bất kỳ dấu hiệu xâm nhập nào.
Một thiết bị đo thời gian nhỏ đeo trên cổ tay hoặc để trong túi
He checked his watch to see if he was late.
Anh ấy kiểm tra đồng hồ đeo tay để xem mình có bị muộn không.
Một khoảng thời gian dành cho việc canh gác hoặc quan sát
The sailor began his night watch at midnight.
Người thủy thủ bắt đầu ca trực đêm vào lúc nửa đêm.