D
Dicread
HomeDictionaryAaccuracy

accuracy

sự chính xác / độ chính xác
Danh từ
Số nhiều: accuracies

accuracy mô tmc độ chính xác ca mt thông tin, phép đo hoc hành động so vi mt tiêu chun thc tế hoc mc tiêu định sn. Trong tiếng Vit, tnày thường được dch là "schính xác" hoc "độ chính xác" tùy vào ngcnh. Đim mu cht ca accuracy là stương đồng tuyt đối vi stht hoc giá trchun.

Ý nghĩa

Danh từsự chính xác

Chất lượng hoặc trạng thái đúng đắn hoặc tỉ mỉ trong một phát biểu, phép đo hoặc phép tính

The scientists checked the accuracy of the data before publishing the results.

Các nhà khoa học đã kiểm tra sự chính xác của dữ liệu trước khi công bố kết quả.

Danh từđộ chính xác

Mức độ mà một phép đo hoặc một giá trị tuân thủ theo một tiêu chuẩn đúng hoặc một giá trị thực

The GPS device provides high accuracy when tracking a user's location in open areas.

Thiết bị định vị toàn cầu cung cấp độ chính xác cao khi theo dõi vị trí của người dùng ở những khu vực trống trải.

Danh từsự chính xác

Khả năng đánh trúng mục tiêu hoặc đạt đến một điểm mong muốn một cách chính xác

The archer is known for her incredible accuracy during high-pressure competitions.

Nữ cung thủ nổi tiếng với sự chính xác đáng kinh ngạc trong các cuộc thi đầy áp lực.

Ví dụ

The editor checked the accuracy of the facts in the article.

Biên tập viên đã kiểm tra sự chính xác của các sự kiện trong bài báo.

0

The thermometer's accuracy is essential for medical diagnoses.

Độ chính xác của nhiệt kế là điều thiết yếu cho việc chẩn đoán y tế.

0

The sniper's accuracy was impressive during the training exercise.

Sự chính xác của tay súng bắn tỉa thật ấn tượng trong suốt bài tập huấn luyện.

0

Từ liên quan

Last Updated: July 7, 2026Report an Error