D
Dicread
HomeDictionaryTtime

time

thời gian

/tɑem/

Danh từ

Thut ngnày va đóng vai trò là mt khái nim tru tượng, va là mt ngun lc có thể định lượng được. Khi được hiu theo nghĩa tru tượng, nó ám chdòng chy siêu hình ca stn ti, thường gn lin vi slão hóa, định mnh và schuyn giao tt yếu ca các thi đại. Khi được xem như mt ngun lc, nó mang đặc tính ging như mt loi hàng hóa mà con người có thchi tiêu, lãng phí hoc tiết kim. Ssong hành này phn ánh nlc ca con người trong vic dung hòa bn cht vô tn ca vũ trvi khong thi gian hu hn ca mt đời người.

💬Trò chuyện

🎬Một quán cà phê lúc 3 giờ sáng
Leo

Do you think we have enough time to finish this?

Cậu có nghĩ chúng mình có đủ thời gian để hoàn thành việc này không?

Leo
Sarah
Sarah

Probably not, but we can try.

Chắc là không, nhưng cứ thử xem sao.

💡
Sarah trông có vẻ kiệt sức.

Ý nghĩa

Danh từthời gian

Tiến trình tiếp diễn vô hạn của sự tồn tại và các sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai khi được xem xét như một thể thống nhất

"Time heals all wounds."

Thời gian chữa lành mọi vết thương.

Ví dụ

I just don't have the time to deal with this.

Tôi chỉ là không có thời gian để giải quyết việc này.

Look, we are out of time, just sign the papers!

Nghe này, chúng ta hết thời gian rồi, cứ ký vào giấy tờ đi!

Do you have any time to talk about us?

Anh có chút thời gian nào để nói về chuyện của chúng ta không?

I can't believe it's already time for the baby to eat.

Tôi không tin được là đã đến giờ cho em bé ăn rồi.

Seriously, stop wasting my time with these stupid excuses!

Nghiêm túc đấy, đừng làm lãng phí thời gian của tôi bằng những lời bào chữa ngớ ngẩn này nữa!

Wait, is it really time for the final bell already?

Khoan đã, thực sự đã đến giờ chuông cuối cùng reo rồi sao?

God, I wish I could just stop time right here.

Chúa ơi, tôi ước mình có thể dừng thời gian lại ngay tại đây.

I'm sorry, but your time is up, please leave.

Tôi xin lỗi, nhưng thời gian của bạn đã hết, vui lòng rời đi.

I just need a little more time to think.

Tôi chỉ cần thêm một chút thời gian để suy nghĩ.

Listen, time is running out and the bomb is ticking!

Nghe này, thời gian đang cạn dần và quả bom đang tích tắc đấy!

Cụm từ kết hợp

waste time

lãng phí thời gian

Stop wasting time on your phone.

Đừng lãng phí thời gian vào điện thoại nữa.

save time

tiết kiệm thời gian

Using a dishwasher saves time.

Sử dụng máy rửa bát giúp tiết kiệm thời gian.

spend time

dành thời gian

I love to spend time with my kids.

Tôi thích dành thời gian cho con cái mình.

free time

thời gian rảnh

What do you do in your free time?

Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?

time limit

giới hạn thời gian

There is a strict time limit for the test.

Có một giới hạn thời gian nghiêm ngặt cho bài kiểm tra.

Thành ngữ & Tục ngữ

time flies

thời gian trôi nhanh

I can't believe it's June; time flies!

Tôi không tin được đã là tháng Sáu rồi; thời gian trôi nhanh thật!

time is of the essence

thời gian là cốt yếu

We must act now; time is of the essence.

Chúng ta phải hành động ngay; thời gian là cốt yếu.

only time will tell

chỉ thời gian mới trả lời được

Only time will tell if this investment pays off.

Chỉ thời gian mới trả lời được liệu khoản đầu tư này có sinh lời hay không.

about time

đã đến lúc

It is about time you cleaned your room.

Đã đến lúc con phải dọn dẹp phòng mình rồi.

behind the times

lỗi thời

My grandfather is a bit behind the times.

Ông tôi hơi lỗi thời một chút.

Bối cảnh văn hóa

o giác vthi gian: Einstein và cu trúc không-thi gian
The Illusion of Time: Einstein and the Fabric of Space-Time

Từ nguyên

Ttiếng Anh ctima, có nghĩa là mt khong thi gian, bt ngun ttiếng Proto-Germanic timon.

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error