metronome
máy nhịp / vật giữ nhịp
Danh từ
Số nhiều: metronomes
Ý nghĩa
Danh từmáy nhịp
Một thiết bị tạo ra nhịp điệu đều đặn, được các nhạc công sử dụng để giữ nhịp khi luyện tập hoặc biểu diễn
"The pianist used a metronome to ensure she was playing the sonata at exactly 120 beats per minute."
Nghệ sĩ piano đã sử dụng một chiếc máy nhịp để đảm bảo cô ấy chơi chính xác 120 nhịp mỗi phút.
vật giữ nhịp
Một người hoặc một vật đóng vai trò như một dấu mốc thời gian hoặc nhịp điệu ổn định, không thay đổi
Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ quả lắc cổ đóng vai trò như một vật giữ nhịp cho những suy nghĩ của anh ấy.