departure
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự chuyển tiếp và chia ly. Trong bối cảnh du lịch, departure gợi lên bầu không khí tại các nhà ga và sức nặng cảm xúc khi nói lời chia tay, tập trung vào khoảnh khắc rời đi thay vì điểm đến.
Countable when referring to a specific scheduled exit, such as a flight departure. Uncountable when describing the general act of leaving or a conceptual shift in a method.
Ý nghĩa
Hành động rời khỏi một nơi nào đó, đặc biệt là để bắt đầu một cuộc hành trình
The flight's departure was delayed by two hours.
Chuyến bay khởi hành bị chậm hai tiếng đồng hồ.
Sự chệch hướng khỏi một kế hoạch, tiêu chuẩn hoặc hành vi truyền thống trước đó
This new design is a radical departure from our previous models.
Thiết kế mới này là một sự thay đổi căn bản so với các mẫu trước đây của chúng tôi.