D
Dicread
HomeDictionarySsecond

second

thứ hai / giây / tán thành
Tính từDanh từNgoại động từ
Số nhiều: secondsQuá khứ: secondedPhân từ 2: secondedV-ing: seconding

Khi đóng vai trò là tính tthtự, tnày nhn mnh mt trình thoc cp bc ưu tiên, thường dùng để đối lp gia cái chính và cái phụ. Nó gi ý mt tiến trình mà bước đầu tiên đã hoàn thành, to ra mt mc chun cho nhng gì tiếp theo. Vi tư cách là mt đơn vthi gian, thut ngnày va là phép đo chính xác, va là cách din đạt bóng by vsngn ngi. Trong giao tiếp hng ngày, vic yêu cu "mt giây" hiếm khi ám chkhong thi gian chính xác 1.000 mili giây, mà đúng hơn là mt tín hiu xã hi cho mt quãng tm dng rt ngn và không xác định.

💬Trò chuyện

🎬Một cuộc họp hội đồng quản trị chính thức
Chairperson

I move that we increase the marketing budget.

Tôi đề nghị chúng ta tăng ngân sách tiếp thị.

Chairperson
Member
Member

I second that motion.

Tôi tán thành kiến nghị đó.

💡
Hội đồng bắt đầu tiến hành biểu quyết.

Ý nghĩa

Tính từthứ hai

Đứng sau thứ nhất về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng

"This is the second time I have visited Paris."

Đây là lần thứ hai tôi đến thăm Paris.

Danh từgiây

Đơn vị thời gian cơ bản, bằng một phần sáu mươi của một phút

"Wait just one second while I find my keys."

Đợi tôi một giây để tôi tìm chìa khóa.

Ngoại động từtán thành
[~ something]

Chính thức ủng hộ một kiến nghị để kiến nghị đó có thể được thảo luận hoặc biểu quyết trong một cuộc họp

"I second the motion to adjourn the meeting."

Tôi tán thành kiến nghị hoãn cuộc họp.

Ví dụ

She finished in second place during the marathon.

Cô ấy về đích ở vị trí thứ hai trong cuộc chạy marathon.

Every second counts when you are in a race.

Mỗi giây đều quý giá khi bạn đang trong một cuộc đua.

I second your proposal for a new coffee machine in the office.

Tôi tán thành đề xuất mua máy pha cà phê mới cho văn phòng.

Cụm từ kết hợp

second place

vị trí thứ hai

He was disappointed to take second place.

Anh ấy thất vọng khi chỉ đứng vị trí thứ hai.

split second

trong tích tắc

The driver reacted in a split second to avoid the crash.

Tài xế đã phản ứng trong tích tắc để tránh vụ va chạm.

second nature

trở thành bản năng

After years of practice, driving became second nature to him.

Sau nhiều năm luyện tập, việc lái xe đã trở thành bản năng đối với anh ấy.

second hand

đồ cũ, đã qua sử dụng

I bought a second hand car to save money.

Tôi đã mua một chiếc xe cũ để tiết kiệm tiền.

second thought

suy nghĩ lại

I had a second thought about the job offer and decided to decline.

Tôi đã suy nghĩ lại về lời mời làm việc và quyết định từ chối.

Thành ngữ & Tục ngữ

second to none

không ai sánh kịp

His skill as a pianist is second to none.

Kỹ năng chơi piano của anh ấy là không ai sánh kịp.

Bối cảnh văn hóa

Độ chính xác ca mt giây
The Precision of a Second

Từ nguyên

Ttiếng Pháp csecond, bt ngun ttiếng Latin secundus nghĩa là "theo sau", vn được dn xut tsequi nghĩa là "đi theo".

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error