precise
/pɹɪˈsaɪs/
precise nhấn mạnh vào sự chính xác tuyệt đối, không sai sót dù là nhỏ nhất, thường gắn liền với các con số, phép đo hoặc các chi tiết kỹ thuật. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là "chính xác" hoặc "tỉ mỉ" tùy vào ngữ cảnh, nhưng sắc thái của nó mạnh hơn so với accurate.
Phân biệt với các từ tương đồng
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học là sự khác biệt giữa precise và accurate. Mặc dù cả hai đều dịch là "chính xác", nhưng chúng có ý nghĩa kỹ thuật khác nhau:
accurate đề cập đến việc kết quả gần với giá trị thực tế hoặc đúng với sự thật (tính đúng đắn).
precise đề cập đến mức độ chi tiết và sự nhất quán của kết quả (tính chuẩn xác/tỉ mỉ).
Ví dụ: Nếu bạn bắn cung, nếu tất cả các mũi tên đều trúng một điểm nhỏ nhưng điểm đó không phải là tâm, bạn đang precise (chuẩn xác) nhưng không accurate (đúng mục tiêu). Nếu các mũi tên rải rác xung quanh tâm, bạn có thể là accurate nhưng không precise.
Sắc thái về tính cách và hành vi
Khi dùng để mô tả con người, precise không chỉ đơn thuần là đúng đắn mà còn hàm ý sự kỹ tính, cầu toàn đến mức khắt khe trong cách làm việc hoặc giao tiếp. Điều này tương đương với từ fastidious trong tiếng Anh.
Ví dụ: a precise manner of speaking (một cách nói năng rành mạch, chính xác từng chữ).
Lưu ý về ngữ pháp
precise chủ yếu đóng vai trò là một tính từ. Khi muốn chuyển sang trạng từ để mô tả hành động, hãy sử dụng precisely. Tránh nhầm lẫn với các từ mượn hoặc thuật ngữ chuyên ngành trong tiếng Việt khi dịch, hãy ưu tiên dùng các từ thuần Việt như "tỉ mỉ" hoặc "chuẩn xác" để giữ đúng sắc thái của từ.
Ý nghĩa
được đánh dấu bởi sự chuẩn xác và đúng đắn trong cách diễn đạt hoặc chi tiết
"The scientist provided precise measurements to ensure the experiment was replicable."
Nhà khoa học đã cung cấp các phép đo chính xác để đảm bảo thí nghiệm có thể lặp lại được.
chính xác tuyệt đối; được xác định một cách nghiêm ngặt
"At that precise moment, the alarm went off."
Vào đúng khoảnh khắc đó, chuông báo động vang lên.
yêu cầu sự chính xác tuyệt đối về chi tiết; kỹ tính
"She is very precise about the way her desk is organized."
Cô ấy rất tỉ mỉ về cách sắp xếp bàn làm việc của mình.