lateness
sự muộn màng / thời điểm cuối
Danh từ
lateness mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của việc xảy ra sau thời điểm dự kiến hoặc thông thường. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự muộn màng" hoặc "việc đi trễ", tùy thuộc vào ngữ cảnh là nói về một thói quen cá nhân hay một thời điểm cụ thể trong ngày.
Ý nghĩa
Danh từsự muộn màng
Đặc điểm hoặc trạng thái đến hoặc xảy ra sau thời gian dự kiến, theo lịch trình hoặc thông thường
His habitual lateness began to frustrate his colleagues.
Thói quen đi muộn của anh ấy bắt đầu khiến các đồng nghiệp bực bội.
Danh từthời điểm cuối
Trạng thái gần kết thúc của một khoảng thời gian cụ thể, chẳng hạn như một ngày, một năm hoặc một giai đoạn của cuộc đời
The lateness of the hour made them decide to stay overnight at the hotel.
Vì lúc đó đã quá muộn nên họ quyết định ở lại khách sạn qua đêm.