notification
notification thường được hiểu là một thông báo chính thức hoặc một tín hiệu kỹ thuật số nhằm cung cấp thông tin nhanh chóng cho người dùng. Trong tiếng Việt, từ này hầu hết được dịch là "thông báo", nhưng cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ tương đương khác trong tiếng Anh.
Phân biệt với các từ tương tự
Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh là nhầm lẫn giữa notification với announcement hoặc notice. Mặc dù cả ba đều có thể dịch là "thông báo", nhưng sắc thái sử dụng rất khác nhau:
notification: Mang tính chất thông tin cá nhân hoặc kỹ thuật, thường là một tín hiệu ngắn gọn để báo hiệu một sự kiện vừa xảy ra (ví dụ: thông báo từ ứng dụng điện thoại, thông báo xác nhận đơn hàng). Nó nhấn mạnh vào hành động "cho biết" một điều gì đó.
announcement: Là một lời tuyên bố công khai, trang trọng dành cho một nhóm đông người (ví dụ: thông báo tại sân bay, thông báo kết hôn). Nó nhấn mạnh vào việc "công bố" thông tin.
notice: Thường là một văn bản chính thức, mang tính chất cảnh báo hoặc yêu cầu tuân thủ, thường được dán lên tường hoặc gửi qua văn bản pháp lý (ví dụ: thông báo thôi việc, thông báo cấm hút thuốc). Nó nhấn mạnh vào sự "nhắc nhở" hoặc "cảnh báo".
Ví dụ thực tế:
Đúng: I received a push notification from Facebook. (Tôi nhận được một thông báo đẩy từ Facebook.)
Sai: The principal made a notification about the school holiday. (Trong trường hợp này, dùng announcement sẽ chính xác hơn vì đây là thông báo công khai cho toàn trường.)
Đặc điểm ngữ pháp và lưu ý sử dụngnotification là một danh từ đếm được. Khi nói về các thông báo trên thiết bị điện tử, chúng ta thường dùng dạng số nhiều notifications để chỉ tập hợp các tín hiệu nhận được.
Một điểm cần lưu ý là cấu trúc notification of something (thông báo về điều gì đó) hoặc notification that... (thông báo rằng...). Người học nên tránh dịch quá sát nghĩa từ tiếng Việt "gửi thông báo" thành send a notification trong mọi trường hợp; tùy vào ngữ cảnh, có thể dùng give notification hoặc provide notification để tăng tính chuyên nghiệp trong văn phong hành chính.
Countable when referring to individual alerts or messages, such as receiving ten notifications on a phone.
Ý nghĩa
Một thông báo chính thức hoặc một cảnh báo kỹ thuật số nhằm cho ai đó biết về một sự kiện hoặc một cập nhật
I received a notification that my package has arrived.
Tôi đã nhận được một thông báo rằng gói hàng của mình đã đến.