D
Dicread
HomeDictionaryRreminder

reminder

vật gợi nhớ / lời nhắc / thông báo nhắc nợ
Danh từ
Số nhiều: reminders

Ý nghĩa

Danh từvật gợi nhớ

Một thứ khiến ai đó nhớ lại điều gì đó

"This photograph serves as a poignant reminder of their childhood."

Bức ảnh này đóng vai trò như một vật gợi nhớ đầy xúc động về thời thơ ấu của họ.

Danh từlời nhắc

Một thông điệp viết hoặc nói gửi cho ai đó để giúp họ nhớ một nhiệm vụ hoặc một cuộc hẹn

"I sent her a quick reminder about the meeting on Friday."

Tôi đã gửi cho cô ấy một lời nhắc nhanh về cuộc họp vào thứ Sáu.

Danh từthông báo nhắc nợ

Một thông báo gửi cho khách hàng yêu cầu thanh toán một tài khoản đã quá hạn

"The company sent a final payment reminder before taking legal action."

Công ty đã gửi một thông báo nhắc thanh toán cuối cùng trước khi thực hiện các biện pháp pháp lý.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error