reminder
vật gợi nhớ / lời nhắc / thông báo nhắc nợ
Danh từ
Số nhiều: reminders
Ý nghĩa
Danh từvật gợi nhớ
Một thứ khiến ai đó nhớ lại điều gì đó
"This photograph serves as a poignant reminder of their childhood."
Bức ảnh này đóng vai trò như một vật gợi nhớ đầy xúc động về thời thơ ấu của họ.
Danh từlời nhắc
Một thông điệp viết hoặc nói gửi cho ai đó để giúp họ nhớ một nhiệm vụ hoặc một cuộc hẹn
"I sent her a quick reminder about the meeting on Friday."
Tôi đã gửi cho cô ấy một lời nhắc nhanh về cuộc họp vào thứ Sáu.
Danh từthông báo nhắc nợ
Một thông báo gửi cho khách hàng yêu cầu thanh toán một tài khoản đã quá hạn
"The company sent a final payment reminder before taking legal action."
Công ty đã gửi một thông báo nhắc thanh toán cuối cùng trước khi thực hiện các biện pháp pháp lý.