timing
timing mang ý nghĩa cốt lõi là sự phối hợp chính xác về mặt thời gian để đạt được hiệu quả tối đa. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ khả năng chọn đúng thời điểm để nói hoặc hành động nhằm tạo ra tác động tích cực nhất. Ví dụ, khi bạn nói perfect timing, điều đó có nghĩa là một sự việc xảy ra đúng lúc không thể tuyệt vời hơn.
Ý nghĩa
Việc lựa chọn, ước tính hoặc kiểm soát thời điểm chính xác khi một điều gì đó xảy ra để đạt được kết quả tốt nhất có thể
Her timing was perfect, as she entered the room just as the surprise party began.
Cô ấy đã chọn thời điểm hoàn hảo khi bước vào phòng đúng lúc bữa tiệc bất ngờ bắt đầu.
Tốc độ mà một bản nhạc được chơi hoặc mối quan hệ nhịp điệu giữa các nốt nhạc
The drummer struggled with the timing of the bridge, falling slightly behind the beat.
Tay trống đã gặp khó khăn với nhịp độ của đoạn chuyển tiếp, bị chậm hơn một chút so với nhịp chính.
Việc điều chỉnh chính xác thời điểm đánh lửa của bugi trong động cơ đốt trong tương ứng với vị trí của piston
The mechanic adjusted the engine timing to improve fuel efficiency and prevent knocking.
Thợ cơ khí đã điều chỉnh thời điểm đánh lửa của động cơ để cải thiện hiệu suất nhiên liệu và ngăn chặn hiện tượng kích nổ.