expectation
Từ này mang sức nặng tâm lý của sự chờ đợi, thường là sự kết hợp giữa hy vọng và cảm giác về nghĩa vụ. Nó thường được sử dụng trong các hợp đồng chuyên môn hoặc xã hội để xác định những ranh giới ngầm về hiệu suất hoặc hành vi có thể chấp nhận được. Khi những sự kỳ vọng không được đáp ứng, cảm giác nảy sinh thường là sự thất vọng hoặc chán nản, khiến từ này trở thành trọng tâm trong các cuộc thảo luận về sự thất bại và thành công.
Trong bối cảnh xã hội, từ này có thể mô tả một áp lực vô hình trong việc phải tuân theo một vai trò cụ thể, chẳng hạn như những yêu cầu từ cha mẹ hoặc xã hội. Điều này tạo cho từ này một đặc tính mang tính ràng buộc, tương phản với hope (hy vọng) hoặc wish (mong ước) vốn mang tính mở hơn và không đi kèm yêu cầu ngầm định về một kết quả cụ thể.
Countable when referring to a specific requirement or a single predicted outcome (e.g., my expectation was that he would arrive at noon). Uncountable when referring to the general state of anticipating something (e.g., there is a lot of expectation surrounding the new product launch).
Ý nghĩa
Niềm tin mạnh mẽ rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là đúng
There is a general expectation that prices will rise next year.
Có một sự kỳ vọng chung rằng giá cả sẽ tăng vào năm tới.
Một tiêu chuẩn về hành vi hoặc chất lượng được đòi hỏi hoặc mong muốn
The company has a high expectation of professionalism from its staff.
Công ty có yêu cầu cao về sự chuyên nghiệp đối với nhân viên của mình.