tardiness
tardiness mô tả trạng thái hoặc thói quen đến muộn, thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như môi trường công sở, trường học hoặc các văn bản hành chính. Khác với từ late (muộn) vốn là một tính từ mô tả trạng thái nhất thời, tardiness là một danh từ nhấn mạnh vào hành vi hoặc đặc điểm tính cách của một người thường xuyên không tuân thủ giờ giấc.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Từ này mang sắc thái phê bình hoặc đánh giá về mặt kỷ luật. Khi một quản lý nói về tardiness của nhân viên, họ không chỉ nói về một lần đi muộn đơn thuần mà thường ám chỉ một vấn đề về thái độ hoặc sự thiếu chuyên nghiệp trong công việc. Trong khi đó, nếu bạn chỉ muốn thông báo mình đến muộn một lần do sự cố giao thông, hãy dùng late thay vì tardiness để tránh làm cho vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn mức cần thiết.
❌ My tardiness today was due to traffic. (Nghe quá trang trọng và cứng nhắc cho một tình huống thông thường).
✅ I am sorry I am late today; there was a traffic jam. (Tự nhiên và phù hợp hơn).
✅ The company has a strict policy regarding employee tardiness. (Sử dụng chính xác trong văn bản quy định của công ty).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt tardiness với delay. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "sự chậm trễ" trong tiếng Việt, nhưng bản chất của chúng hoàn toàn khác nhau:
tardiness: Chỉ sự chậm trễ của con người trong việc xuất hiện tại một địa điểm hoặc hoàn thành một nhiệm vụ đúng hạn (liên quan đến kỷ luật cá nhân).
delay: Chỉ sự chậm trễ của một sự kiện, một chuyến bay, hoặc một quy trình do các yếu tố khách quan gây ra (liên quan đến thời gian vận hành).
Ví dụ: Bạn không thể nói "The flight's tardiness" mà phải nói "The flight's delay".
Đặc điểm ngữ pháptardiness là một danh từ không đếm được. Do đó, nó không bao giờ xuất hiện ở dạng số nhiều và không đi kèm với các mạo từ như a hoặc an khi nói về khái niệm chung.
Ý nghĩa
Đặc điểm hoặc thói quen đến hoặc xảy ra sau thời gian dự kiến hoặc thời gian đã lên lịch
His chronic tardiness led to several warnings from his manager.
Sự chậm trễ mãn tính của anh ấy đã dẫn đến nhiều lời cảnh cáo từ quản lý.