D
Dicread
HomeDictionaryPprompt

prompt

thúc đẩy / nhắc lời / nhanh chóng / câu lệnh
Ngoại động từTính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: promptsQuá khứ: promptedPhân từ 2: promptedV-ing: promptingSo sánh hơn: more promptSo sánh nhất: most prompt

Thut ngnày mang hàm ý kích hot mt phnng, đóng vai trò như mt tia la chuyn đổi trng thái tĩnh sang trng thái hành động. Nó gi ý mt mi quan hnguyên nhân - kết qutrc tiếp, trong đó mt tác nhân kích thích tbên ngoài thúc đẩy đối tượng tiến vphía trước. Trong các bi cnh kthut hin đại, tnày đã phát trin tmt li nhc li trong sân khu thành mt câu lnh kthut số. Mc dù vn hàm ý vmt đim khi đầu, nhưng giờ đây nó đại din cho mt tp hp các ràng buc và hướng dn cthể được đưa ra cho máy móc để to ra kết qumong mun.

Countable when referring to a specific instruction given to an AI or a cue given to an actor. Uncountable when referring to the general quality of being punctual.

Ý nghĩa

Ngoại động từthúc đẩy
[~ someone][~ something]

Khuyến khích hoặc kích thích ai đó thực hiện một hành động cụ thể

"The sudden noise prompted him to look behind him."

Tiếng động bất ngờ đã thúc đẩy anh ấy nhìn ra phía sau.

Ngoại động từnhắc lời
[~ someone]

Nhắc cho người nói nhớ lại lời thoại hoặc một từ đã bị quên

"The actor forgot his speech and had to be prompted by the stage manager."

Diễn viên quên lời thoại và phải được quản lý sân khấu nhắc lời.

Tính từnhanh chóng

Xảy ra hoặc được thực hiện mà không có sự chậm trễ

"She gave a prompt response to the emergency call."

Cô ấy đã phản hồi nhanh chóng trước cuộc gọi khẩn cấp.

Danh từcâu lệnh

Một từ hoặc cụm từ được dùng để hướng dẫn một AI tạo sinh hoặc một học sinh

"The user entered a detailed prompt to generate a digital painting."

Người dùng đã nhập một câu lệnh chi tiết để tạo ra một bức tranh kỹ thuật số.

Từ liên quan

Last Updated: June 11, 2026Report an Error