prompt
Thuật ngữ này mang hàm ý kích hoạt một phản ứng, đóng vai trò như một tia lửa chuyển đổi trạng thái tĩnh sang trạng thái hành động. Nó gợi ý một mối quan hệ nguyên nhân - kết quả trực tiếp, trong đó một tác nhân kích thích từ bên ngoài thúc đẩy đối tượng tiến về phía trước. Trong các bối cảnh kỹ thuật hiện đại, từ này đã phát triển từ một lời nhắc lời trong sân khấu thành một câu lệnh kỹ thuật số. Mặc dù vẫn hàm ý về một điểm khởi đầu, nhưng giờ đây nó đại diện cho một tập hợp các ràng buộc và hướng dẫn cụ thể được đưa ra cho máy móc để tạo ra kết quả mong muốn.
Countable when referring to a specific instruction given to an AI or a cue given to an actor. Uncountable when referring to the general quality of being punctual.
Ý nghĩa
Khuyến khích hoặc kích thích ai đó thực hiện một hành động cụ thể
"The sudden noise prompted him to look behind him."
Tiếng động bất ngờ đã thúc đẩy anh ấy nhìn ra phía sau.
Nhắc cho người nói nhớ lại lời thoại hoặc một từ đã bị quên
"The actor forgot his speech and had to be prompted by the stage manager."
Diễn viên quên lời thoại và phải được quản lý sân khấu nhắc lời.
Xảy ra hoặc được thực hiện mà không có sự chậm trễ
"She gave a prompt response to the emergency call."
Cô ấy đã phản hồi nhanh chóng trước cuộc gọi khẩn cấp.
Một từ hoặc cụm từ được dùng để hướng dẫn một AI tạo sinh hoặc một học sinh
"The user entered a detailed prompt to generate a digital painting."
Người dùng đã nhập một câu lệnh chi tiết để tạo ra một bức tranh kỹ thuật số.