management
/ˈmænədʒmənt/
Từ management có sự luân chuyển ý nghĩa giữa một quy trình kiểm soát trừu tượng và một nhóm người cụ thể. Khi nói về quy trình, từ này ám chỉ việc tổ chức chiến lược các nguồn lực (thời gian, tiền bạc, con người) để đạt được một mục tiêu nhất định.
Khi dùng để mô tả con người, management thường mang một sắc thái xã hội hoặc chính trị riêng biệt trong môi trường làm việc. Nó tạo ra một ranh giới giữa những người nắm quyền điều hành và những người thực thi nhiệm vụ, đôi khi gợi cảm giác về một khoảng cách quan liêu hoặc tách biệt với những nhân viên trực tiếp làm việc.
So với leadership (khả năng lãnh đạo) vốn thiên về truyền cảm hứng và tầm nhìn, management tập trung nhiều hơn vào công tác hành chính, hiệu quả và việc duy trì trật tự. Từ này mang nghĩa trung lập trong các ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng có thể bị coi là khô khan hoặc gò bó trong các mối quan hệ giữa người với người.
Uncountable when referring to the general skill or process of organizing things ('time management'). Countable when referring to the specific group of people who hold authority in a company ('the managements of both firms agreed to merge').
Ý nghĩa
Quá trình xử lý hoặc kiểm soát sự vật, sự việc hoặc con người
"Effective time management is essential for productivity."
Quản lý thời gian hiệu quả là yếu tố thiết yếu để đạt được năng suất.
Những người điều hành một công ty, tổ chức hoặc doanh nghiệp
"The decision was made by senior management during the board meeting."
Quyết định đã được ban quản lý cấp cao đưa ra trong cuộc họp hội đồng quản trị.
Hành động quản lý hoặc điều phối các hoạt động của một tổ chức
"She has a degree in business management from Harvard."
Cô ấy có bằng quản trị kinh doanh từ Harvard.