early
/ˈɜː.li/
Từ này đóng vai trò vừa là tính từ vừa là trạng từ, cho phép nó mô tả một danh từ hoặc thời điểm của một hành động mà không cần thay đổi hình thái. Thông thường, từ này đề cập đến một mốc thời gian tương đối thay vì một mốc tuyệt đối, nghĩa là điều gì được coi là sớm sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào kỳ vọng đã thiết lập hoặc khung thời gian cụ thể đang được thảo luận. Trong một trình tự thời gian, từ này giúp phân biệt các giai đoạn khởi đầu của một quá trình với các giai đoạn sau hoặc giai đoạn kết thúc. Sự linh hoạt này cho phép từ này chuyển đổi từ việc mô tả việc đến trước giờ hẹn sang việc mô tả nguồn gốc thời gian của một kỷ nguyên lịch sử hoặc một sự phát triển sinh học.
💬Trò chuyện
David is on a warpath. You should head out early.
David đang nổi trận lôi đình đấy. Cậu nên về sớm đi.
I wish, but I'm bogged down with these mockups.
Ước gì được thế, nhưng tớ đang bị ngập trong mấy cái bản thiết kế này.
Ý nghĩa
Xảy ra hoặc được thực hiện trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến, hoặc gần thời điểm bắt đầu của một giai đoạn
"I took an early flight to avoid the rush hour traffic."
Tôi đã chọn chuyến bay sớm để tránh tắc đường giờ cao điểm.
Ví dụ
She arrived early for the interview to calm her nerves.
Cô ấy đã đến phỏng vấn sớm để trấn an tinh thần.