routine
Từ này mang hai sắc thái cảm xúc trái ngược nhau. Ở góc độ tích cực, nó gợi lên sự ổn định, hiệu quả và cảm giác an tâm khi mọi thứ diễn ra đúng như dự kiến. Đây chính là khung sườn giúp một người vận hành cuộc sống mà không bị mệt mỏi vì phải đưa ra quá nhiều quyết định.
Ngược lại, từ này cũng thường ngụ ý sự nhàm chán, trì trệ hoặc thiếu sáng tạo. Khi một tình huống trở thành routine, nó có thể mang lại cảm giác máy móc hoặc vô hồn, giống như một sự lặp lại đơn điệu làm mất đi sự hào hứng trong một hoạt động.
Có thể đếm được khi đề cập đến một tập hợp các bước cụ thể như một bài nhảy hoặc bài tập thể dục. Không đếm được khi nói về trạng thái chung của việc làm mọi thứ theo cùng một cách mỗi ngày.
Ý nghĩa
Một chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên
"The morning routine includes coffee and a shower."
Thói quen buổi sáng bao gồm uống cà phê và tắm rửa.
Một quy trình tiêu chuẩn hoặc một tiết mục đã được luyện tập kỹ lưỡng
"The comedian performed his usual stand-up routine."
Diễn viên hài đã trình diễn bài diễn độc thoại quen thuộc của mình.
Được thực hiện như một phần của quy trình định kỳ thay vì vì một lý do đặc biệt
"The pilot conducted a routine check of the engines."
Phi công đã tiến hành kiểm tra động cơ theo định kỳ.