synchronization
synchronization mô tả trạng thái hoặc quá trình làm cho hai hay nhiều sự việc diễn ra cùng lúc, cùng nhịp điệu hoặc khớp với nhau về mặt thời gian. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường gợi lên hình ảnh về sự phối hợp nhịp nhàng, như các vũ công nhảy cùng một nhịp hoặc các nhạc công chơi khớp với nhau.
Sự khác biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin và điện tử, synchronization mang những sắc thái chuyên biệt hơn mà người học cần lưu ý:
Về dữ liệu: Đây là quá trình đảm bảo dữ liệu ở các thiết bị khác nhau (ví dụ: điện thoại và máy tính) luôn giống hệt nhau. Khi bạn thay đổi một tệp trên đám mây, quá trình synchronization sẽ tự động cập nhật tệp đó trên tất cả các thiết bị liên kết.
Về tín hiệu: Trong kỹ thuật số, nó đề cập đến việc điều phối các xung nhịp hoặc tín hiệu điện tử để chúng hoạt động chính xác theo một chu kỳ thời gian chung, tránh hiện tượng trễ hoặc sai lệch.
Lưu ý về cách dùng và từ dễ nhầm lẫn
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn synchronization với coordination. Trong khi coordination nhấn mạnh vào việc tổ chức, sắp xếp các nguồn lực hoặc hành động để đạt được hiệu quả (phối hợp), thì synchronization tập trung thuần túy vào yếu tố thời gian và sự trùng khớp về thời điểm (đồng bộ).
Ví dụ đúng: synchronization of data (đồng bộ hóa dữ liệu) hoặc synchronization of movements (sự đồng bộ trong chuyển động).
Ví dụ sai: Không nên dùng synchronization khi muốn nói về việc điều phối nhân sự trong một dự án; thay vào đó hãy dùng coordination.
Từ này là một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi nói về các quy trình đồng bộ hóa cụ thể trong kỹ thuật.
Ý nghĩa
Quá trình làm cho hai hoặc nhiều sự kiện, quy trình hoặc đối tượng xảy ra hoặc vận hành cùng một thời điểm hoặc cùng một tốc độ
"The synchronization of the dancers' movements was flawless."
Sự đồng bộ hóa trong chuyển động của các vũ công thật hoàn hảo.
Hành động đảm bảo rằng dữ liệu ở hai hoặc nhiều vị trí là giống hệt nhau và được cập nhật đồng thời
"Cloud synchronization allows you to access the same files on your phone and laptop."
Đồng bộ hóa đám mây cho phép bạn truy cập cùng một tệp trên điện thoại và máy tính xách tay.
Sự phối hợp giữa các bản ghi âm và hình ảnh sao cho âm thanh khớp với hình ảnh trên màn hình
"The film editor spent hours perfecting the lip synchronization in the musical sequence."
Biên tập viên phim đã dành nhiều giờ để hoàn thiện sự khớp tiếng trong phân đoạn nhạc kịch.