appendage
Thuật ngữ này mang sắc thái lâm sàng hoặc khách quan, loại bỏ đi bản sắc về mặt cảm xúc hay chức năng của một chi. Trong khi các từ như arm (cánh tay) hay leg (cẳng chân) mô tả một công cụ cụ thể để vận động, thì appendage (chi phụ) lại xem bộ phận cơ thể như một phần gắn kết sinh học, thường nhấn mạnh vào sự kỳ lạ hoặc đặc tính cơ học ở các loài không phải con người.
Khi được dùng cho các vật thể vô tri, từ này ngụ ý sự thiếu gắn kết chặt chẽ. Nó gợi ý rằng phần được thêm vào là bộ phận phụ thuộc, thứ yếu, hoặc thậm chí là một phần được bổ sung sau cùng, tạo ra cảm giác mất cân đối giữa cấu trúc chính và phần phụ thêm đó.
Countable when referring to a specific limb or a physical addition to a building.
Ý nghĩa
Một bộ phận nhô ra của động vật không xương sống hoặc các loài động vật khác, chẳng hạn như chi, râu hoặc cơ quan xúc giác
The crab used its jointed appendage to scavenge for food on the ocean floor.
Con cua sử dụng chi khớp của mình để tìm kiếm thức ăn trên đáy đại dương.
Một thứ được thêm vào một vật lớn hơn hoặc quan trọng hơn; một bộ phận bổ trợ
The small garden shed was merely an appendage to the main house.
Nhà kho nhỏ trong vườn chỉ đơn thuần là một phần phụ của ngôi nhà chính.