tangent
tiếp tuyến / đi chệch chủ đề
Nội động từ[C] Đếm được
Số nhiều: tangents
tangent là một từ đa nghĩa với hai ứng dụng hoàn toàn khác biệt trong toán học và giao tiếp hàng ngày. Đối với người học tiếng Anh, điểm gây nhầm lẫn thường nằm ở cách chuyển đổi từ khái niệm hình học sang một thành ngữ trong hội thoại.
A specific instance of a geometric line or a specific diversion in a conversation.
Ý nghĩa
Danh từtiếp tuyến
Một đường thẳng chạm vào một đường cong tại một điểm duy nhất nhưng không cắt ngang qua nó
The line is tangent to the circle at point P.
Đường thẳng là tiếp tuyến của đường tròn tại điểm P.
Nội động từđi chệch chủ đề
[doing ~]
Đột ngột thay đổi chủ đề của cuộc trò chuyện sang một điều gì đó không liên quan
The speaker went off on a tangent about his cat.
Người nói đã đột ngột nói lạc đề về con mèo của mình.