joystick
cần điều khiển / cần điều khiển
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: joysticks
Ý nghĩa
Danh từcần điều khiển
Một cần gạt xoay trên một đế, được dùng để điều khiển chuyển động của con trỏ, nhân vật hoặc phương tiện trong trò chơi máy tính hoặc trình mô phỏng bay
"The pilot adjusted the flight simulator using a high-precision joystick."
Phi công đã điều chỉnh cần điều khiển để nghiêng máy bay sang trái.
Ngoại động từcần điều khiển
[~ something]
Một cần gạt điều khiển được dùng để vận hành máy móc hoặc thiết bị điện tử, chẳng hạn như cần cẩu hoặc hệ thống ra-đa, bằng cách di chuyển nó theo nhiều hướng khác nhau
"He spent the afternoon joysticking his drone through the obstacle course."
Người vận hành đã sử dụng một cần điều khiển để định vị chính xác cánh tay rô-bốt.