outlier
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
outlier được sử dụng phổ biến nhất trong lĩnh vực thống kê và phân tích dữ liệu để chỉ một giá trị nằm xa bất thường so với phần còn lại của tập dữ liệu. Trong ngữ cảnh này, nó không đơn thuần là một con số lớn hay nhỏ, mà là một điểm dữ liệu "lạc lõng" đến mức có thể làm sai lệch kết quả phân tích hoặc cho thấy một hiện tượng đặc biệt cần nghiên cứu riêng.
Khi dùng trong đời sống hàng ngày, outlier mang nghĩa bóng để chỉ một người hoặc một vật có đặc điểm, hành vi hoặc vị trí hoàn toàn khác biệt, không tuân theo quy luật chung của nhóm hoặc cộng đồng xung quanh. Nó gợi lên cảm giác về sự tách biệt, độc đáo hoặc đôi khi là sự lạc lõng.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt outlier với exception (ngoại lệ). Trong khi exception thường chỉ một trường hợp không tuân theo quy tắc hoặc luật lệ đã định sẵn, thì outlier nhấn mạnh vào sự sai lệch về mặt định lượng hoặc vị trí vật lý so với số đông.
Ví dụ về outlier: Một vận động viên có chiều cao 2m20 trong một nhóm người trung bình cao 1m70 là một outlier.
Ví dụ về exception: Một học sinh được miễn bài tập về nhà vì lý do sức khỏe là một exception.
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn từ dịch phù hợp. Trong toán học/thống kê, hãy dùng "giá trị ngoại lai". Trong ngữ cảnh xã hội hoặc mô tả vị trí, hãy dùng "kẻ lạc loài" hoặc "điểm biệt lập" để giữ được sắc thái tự nhiên của câu văn.
Ý nghĩa
Một điểm dữ liệu khác biệt đáng kể so với các quan sát khác trong một mẫu
"The researcher decided to exclude the outlier from the final analysis to avoid skewing the results."
Nhà nghiên cứu quyết định loại bỏ giá trị ngoại lai khỏi tập dữ liệu để tránh làm sai lệch giá trị trung bình.
Một người hoặc vật nằm xa khỏi nhóm chính hoặc trung tâm của một quần thể
"The small village was a geographical outlier, located miles away from the nearest town."
Ngôi làng chài nhỏ là một nơi biệt lập, nằm cách thị trấn gần nhất hàng dặm.