center
Từ này mang cảm giác mạnh mẽ về sự ổn định và cân bằng. Nó thường được dùng để mô tả một điểm tĩnh lặng tuyệt đối hoặc bản chất cốt lõi của một vật thể hay ý tưởng, gợi mở về một nơi mà sự cân bằng được thiết lập. Trong bối cảnh tâm lý, từ này ám chỉ trạng thái điềm tĩnh về cảm xúc và sự bình an trong tâm hồn.
Khi được dùng để mô tả một cơ sở, ý nghĩa của từ chuyển từ một điểm hình học sang một đầu mối chức năng. Điều này ngụ ý về một nơi tụ họp, nơi các nguồn lực, con người hoặc dịch vụ hội tụ, đóng vai trò là điểm tập trung cho một cộng đồng hoặc một ngành nghề cụ thể.
Countable when referring to a facility or building (a shopping center). Uncountable when referring to the geometric middle of an object (the center of the earth).
Ý nghĩa
Điểm cách đều mọi điểm trên chu vi của một hình tròn hoặc hình cầu
The center of the target.
Tâm của bia bắn.
Điểm hoặc phần ở giữa của một thứ gì đó
The center of the city.
Trung tâm thành phố.
Một địa điểm hoặc cơ sở được sử dụng cho một mục đích cụ thể
A community center.
Một trung tâm cộng đồng.
Đặt một thứ gì đó vào vị trí chính giữa
Center the image on the page.
Căn giữa hình ảnh trên trang giấy.
Dồn sự chú ý hoặc hoạt động vào một chủ đề cụ thể
The discussion centered on the new budget.
Cuộc thảo luận tập trung vào ngân sách mới.