satellite
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về việc quay quanh một điểm trọng tâm, cho dù đó là trọng lực vật lý, chính trị hay kinh tế. Nó ám chỉ một mối quan hệ phụ thuộc, trong đó thực thể nhỏ hơn bị ràng buộc với một trung tâm chi phối, duy trì một khoảng cách nhất định trong khi vẫn ở vị thế cấp dưới.
Trong cách sử dụng hiện đại, từ satellite gắn liền mạnh mẽ với các hệ thống giám sát công nghệ cao và kết nối toàn cầu. Nó mang lại cảm giác lạnh lùng, khách quan của việc tách biệt và quan sát từ xa, tương phản với bản chất hữu cơ hoặc thực tế của những đối tượng mà nó theo dõi.
Countable when referring to a specific object in space or a dependent organization.
Ý nghĩa
Một vật thể nhân tạo được đặt vào quỹ đạo quanh Trái Đất hoặc một hành tinh khác để thu thập thông tin hoặc phục vụ truyền thông
The weather satellite provided real-time data on the hurricane.
Vệ tinh thời tiết đã cung cấp dữ liệu thời gian thực về cơn bão.
Một thiên thể tự nhiên, chẳng hạn như mặt trăng, quay quanh một hành tinh
The moon is the only natural satellite of Earth.
Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất.
Một cá nhân hoặc tổ chức phụ thuộc vào một đối tượng khác lớn hơn và quyền lực hơn
The small local newspapers acted as satellites to the national press agency.
Các tờ báo địa phương nhỏ đóng vai trò là vệ tinh cho hãng thông tấn quốc gia.
Cung cấp cho một khu vực một mạng lưới các trạm hoặc dịch vụ vệ tinh
The company plans to satellite the entire region with high-speed internet.
Công ty có kế hoạch phủ sóng internet tốc độ cao bằng vệ tinh cho toàn bộ khu vực.