D
Dicread
HomeDictionaryMmarginal

marginal

lề / không đáng kể / bên lề xã hội
Tính từ

marginal mang ý nghĩa ct lõi là stn tivùng biên, mép hoc gii hn ngoài cùng ca mt đối tượng. Tùy vào ngcnh, tnày có thể được hiu theo nghĩa vt lý, định lượng hoc xã hi.

Ý nghĩa

Tính từlề

Nằm ở mép hoặc biên của một thứ gì đó

"The marginal notes in the textbook provide extra context."

Những ghi chú bên lề trong sách giáo khoa cung cấp thêm ngữ cảnh.

Tính từkhông đáng kể

Nhỏ hoặc không quan trọng và vì thế không có nhiều giá trị

"The difference in cost between the two options is marginal."

Sự chênh lệch về chi phí giữa hai lựa chọn là không đáng kể.

Tính từbên lề xã hội

Tồn tại ở giới hạn ngoài cùng của một nhóm xã hội hoặc kinh tế

"They live in a marginal community with limited access to healthcare."

Họ sống trong một cộng đồng bị gạt ra bên lề với khả năng tiếp cận chăm sóc y tế hạn chế.

Ví dụ

The student wrote several marginal comments in the margins of the page.

Học sinh đã viết một vài ghi chú bên lề vào lề trang giấy.

The increase in efficiency was marginal and did not justify the cost.

Sự gia tăng hiệu quả là không đáng kể và không xứng đáng với chi phí bỏ ra.

The government provides support for marginal groups struggling with poverty.

Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho các nhóm bên lề xã hội đang vật lộn với nghèo đói.

Cụm từ kết hợp

marginal area

vùng nằm ở rìa của một lãnh thổ cụ thể

The researchers studied the flora found in the marginal area of the wetlands.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hệ thực vật được tìm thấy ở vùng nằm ở rìa của vùng đất ngập nước.

marginal gain

một sự cải thiện nhỏ hoặc tăng dần

The team focused on achieving a marginal gain in speed to win the race.

Đội ngũ tập trung vào việc đạt được một sự cải thiện nhỏ về tốc độ để giành chiến thắng trong cuộc đua.

marginalized group

một nhóm xã hội bị gạt ra bên lề xã hội

The policy aims to provide better resources for every marginalized group in the city.

Chính sách này nhằm cung cấp nguồn lực tốt hơn cho mọi nhóm xã hội bị gạt ra bên lề xã hội trong thành phố.

marginal cost

chi phí để sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm

The company calculated the marginal cost to determine if increasing production was viable.

Công ty đã tính toán chi phí biên để xác định xem việc tăng sản lượng có khả thi hay không.

remain marginal

tiếp tục không đáng kể hoặc nhỏ

Despite the new marketing campaign, the product's market share continued to remain marginal.

Bất chấp chiến dịch tiếp thị mới, thị phần của sản phẩm vẫn tiếp tục không đáng kể.

Thành ngữ & Tục ngữ

marginal gain

một sự cải thiện nhỏ góp phần đạt được mục tiêu lớn hơn

The athlete focused on marginal gains in her diet to shave a second off her time.

Vận động viên tập trung vào những cải thiện nhỏ trong chế độ ăn uống để giảm bớt một giây trong thời gian thi đấu.

marginal utility

sự hài lòng tăng thêm mà người tiêu dùng nhận được khi có thêm một đơn vị hàng hóa

Economists use marginal utility to explain why the first slice of pizza is more satisfying than the fourth.

Các nhà kinh tế học sử dụng khái niệm lợi ích biên để giải thích tại sao miếng pizza đầu tiên lại gây thỏa mãn hơn miếng thứ tư.

Bối cảnh văn hóa

Cuc cách mng biên tế trong tư duy kinh tế
The Marginal Revolution in Economic Thought

Từ nguyên

Bt ngun ttmargo trong tiếng La-tinh, có nghĩa là cnh hoc biên gii, tnày đã đi vào tiếng Anh trung cthông qua tmarginalis trong tiếng Pháp cổ. Thut ngnày ban đầu dùng để chkhong trng xung quanh mt trang viết, sau đó phát trin để mô tnhng thnmngoi vi ca mt không gian vt lý, mt hthng phân cp xã hi hoc mt giá trshc.

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error