pivot
pivot mang ý nghĩa cốt lõi là một điểm cố định mà mọi thứ khác xoay quanh. Trong nghĩa vật lý, nó mô tả một trục xoay hoặc chốt kim loại cho phép một vật thể chuyển động quay. Tuy nhiên, trong giao tiếp hiện đại, pivot thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ một sự thay đổi chiến lược quan trọng nhưng vẫn giữ lại một phần nền tảng cũ.
Ý nghĩa
Một điểm trung tâm, chốt hoặc trục mà tại đó một cơ chế quay hoặc dao động
The door swings on a sturdy metal pivot.
Cánh cửa xoay trên một trục kim loại chắc chắn.
Một người hoặc vật đóng vai trò trung tâm cho sự thành công hoặc phát triển của một điều gì đó khác
The young quarterback became the pivot around which the entire offensive strategy revolved.
Tiền vệ trẻ đã trở thành điểm mấu chốt mà toàn bộ chiến thuật tấn công xoay quanh.
Bàn chân mà người chơi dùng để xoay trong các môn thể thao như bóng rổ để thay đổi hướng trong khi giữ một chân cố định
The athlete executed a quick pivot to avoid the defender.
Vận động viên đã thực hiện một cú xoay chân trụ nhanh để tránh hậu vệ.
Quay hoặc xoay quanh một điểm trung tâm
The telescope pivots on a heavy base to track the stars.
Kính thiên văn xoay trên một đế nặng để theo dõi các vì sao.
Làm xoay một vật thể quanh một trục trung tâm
She pivoted the monitor to face the other side of the room.
Cô ấy xoay màn hình để hướng về phía bên kia của căn phòng.
Thay đổi cơ bản một chiến lược, mô hình kinh doanh hoặc hướng đi để đáp ứng với thông tin mới
After the initial product failed, the startup decided to pivot to a subscription-based service.
Sau khi sản phẩm ban đầu thất bại, công ty khởi nghiệp đã quyết định chuyển hướng sang dịch vụ dựa trên đăng ký thuê bao.
Ví dụ
The door swings on a sturdy metal pivot.
Cánh cửa xoay trên một trục xoay kim loại chắc chắn.
The quarterback became the pivot around which the offensive strategy revolved.
Tiền vệ đã trở thành điểm mấu chốt mà toàn bộ chiến thuật tấn công xoay quanh.
The athlete executed a quick pivot to avoid the defender.
Vận động viên đã thực hiện một cú xoay chân trụ nhanh để tránh hậu vệ.
The telescope pivots on a heavy base to track the stars.
Kính thiên văn xoay trên một đế nặng để theo dõi các vì sao.
She pivoted the monitor to face the other side of the room.
Cô ấy xoay màn hình để hướng về phía bên kia của căn phòng.
The startup decided to pivot to a subscription-based service.
Công ty khởi nghiệp đã quyết định chuyển hướng sang dịch vụ dựa trên đăng ký thuê bao.